| 1251 |
Map strong 3WP.
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1252 |
Map strong 8SP
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1253 |
Map strong 8SP.
Zhongshengmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1254 |
Map Super 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1255 |
Map Unique 750WP
Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1256 |
Map-Jaho 77WP
Copper Hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1257 |
Marolyn 10WP
Kanamycin sulfate (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Trường Sơn
|
| 1258 |
Marthian 90SP
Oxytetracycline hydrochloride 55% + Streptomycin Sulfate 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hạt giống HANA
|
| 1259 |
Marx 525SC
Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn
|
| 1260 |
Master Plus 225SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1261 |
Masterapc 600WG
Albendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 1262 |
Masterone 26SC
Fenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Master AG
|
| 1263 |
Mastertop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến
|
| 1264 |
Mastery 25SC
Pyraclostrobin 25% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agro Việt
|
| 1265 |
Matador 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
|
| 1266 |
Mataxyl 500WG
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1267 |
Mataxyl 500WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 1268 |
Maxkudo 45SL
Metalaxyl M 7.5% + Propamocarb 37.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 1269 |
Maxsuran 80WG
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 1270 |
Maxtatopgol 350SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1271 |
Maxxa 500WG
Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 1272 |
Mdan Guard 50WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1273 |
Mdan Light 20SC
Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Mạnh Đan
|
| 1274 |
Mdancozeb 640WP
Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1275 |
Mdanzole 400SC
Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1276 |
Mdbin 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1277 |
MDBintop 45SC
Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1278 |
MDBosdan 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Mạnh Đan
|
| 1279 |
Meazofungi 30SE
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông
|
| 1280 |
Mechlorad 440SC
Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 1281 |
Mecup 66WP
Cuprous oxide 60%w/w + Metalaxyl-M 6%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1282 |
Mekomil gold 680WG
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1283 |
Mekomil gold 680WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1284 |
Mekongvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH P-H
|
| 1285 |
Melody duo 66.75WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 1286 |
Meman 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1287 |
Meman 72WP.
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1288 |
Mergent Plus 40EW
Prochloraz 30% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Runke Chemical Co., Ltd.
|
| 1289 |
Mervyn 30SC
Difenoconazole 20%w/w + Pyraclostrobin 10% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Big Farm
|
| 1290 |
Met-Helmer 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 1291 |
Meta-M-CMP 35WP
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp CMP
|
| 1292 |
Metho fen 50SC
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1293 |
Metipro 52WP
Metiram 40% + Prochloraz-Manganese Chloride complex 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Agri Green
|
| 1294 |
Metman Bul 68WG
Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1295 |
Metman Bul 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 1296 |
Metrobin 600WG
Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
|
| 1297 |
Metrotop 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa nông AMC
|
| 1298 |
Metube 0.5SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 1299 |
MEXYL GOLD 580WP
Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản
|
| 1300 |
Mexyl MZ 72WP
Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|