| 1 |
Actagold 120WP
Imidacloprid 100g/kg + Pirimicarb 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 2 |
Actagold 200EC
Imidacloprid 50g/l + Pirimicarb 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 3 |
Actaone 246WP
Buprofezin 190g/kg + Imidacloprid 18g/kg + Thiosultap-sodium 38g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4 |
Actaone 350WG
Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiosultap-sodium 50g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 5 |
Ajisuper 0.5SL
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 6 |
Ajisuper 1EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 7 |
Ajisuper 1WP
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 8 |
Amisupertop 271EW
Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 9 |
Amisupertop 340SC
Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 10 |
Amisupertop 500WP
Azoxystrobin 100g/kg + Propineb 300g/kg + Tebuconazole 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 11 |
Amisupertop 760WG
Azoxystrobin 200g/kg + Propineb 10g/kg + Tebuconazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 12 |
Anforli 70SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 13 |
Anforli 765WG
Azoxystrobin 200g/kg + Hexaconazole 565g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 14 |
Anstingold 120SC
Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 15 |
Arafat 120WP
Lambda-cyhalothrin 10g/kg + Thiacloprid 100g/kg + Thiamethoxam 10g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 16 |
Arafat 270SC
Lambda-cyhalothrin 110g/l + Thiacloprid 10g/l + Thiamethoxam 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 17 |
Arafat 66.66EW
Lambda-cyhalothrin 20g/l + Thiacloprid 36.66g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 18 |
Audione 210WP
Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 19 |
Audione 250WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 20 |
Audione 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 21 |
B.L.Tachlor 27WP
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 22 |
B.L.Tachlor 60EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 23 |
Bakari 275SC
Chlorfluazuron 10g/l + Profenofos 1g/l + Thiamethoxam 264g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 24 |
Bakari 430WP
Chlorfluazuron 220g/kg + Profenofos 10g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 25 |
Bakari 512EC
Chlorfluazuron 1g/l + Profenofos 510g/l + Thiamethoxam 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 26 |
Bakari 86EW
Chlorfluazuron 5g/l + Profenofos 71g/l + Thiamethoxam 10g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 27 |
Bavella 99.9EC
Abamectin 30g/l + Lambda-cyhalothryn 50g/l + Phoxim 19.9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 28 |
Beeco 345EC
Butachlor 30g/l + Cyhalofopbutyl 315g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 29 |
Berry 110EC
Chlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 30 |
Boxing 405EC
Lambda-cyhalothrin 2 g/l + Profenofos 120 g/l + Phoxim 283g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 31 |
Boxing 99.99EW
Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 30 g/l + Phoxim 19.99g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 32 |
Caranygold 120EC
Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 33 |
Chavez 230EC
Acetamiprid 10g/l + Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 34 |
Chavez 600WP
Acetamiprid 300g/kg + Buprofezin 200g/kg + Fenobucarb 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 35 |
Chesgold 170WP
Pymetrozine 20g/kg + Buprofezin 150g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 36 |
Chesgold 550WG
Buprofezin 50g/kg + Pymetrozine 500g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 37 |
Chesone 300WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Isoprocarb 50 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 38 |
Chesone 370EC
Acetamiprid 50g/l + Buprofezin 20g/l + Isoprocarb 300g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 39 |
Dadygold 50EC
Chlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 40 |
Diup 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 41 |
Divasusa 126WG
Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 42 |
Divasusa 21EC
Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 43 |
Divasusa 50WP
Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 44 |
Ducellone 350EC
Profenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 45 |
Eifelgold 215WP
Isoprothiolane 10g/kg + Propineb 55g/kg + Tricyclazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 46 |
Eifelgold 415SC
Isoprothiolane 10.5g/l + Propineb 4.5g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 47 |
Eifelgold 431EC
Isoprothiolane 421g/l + Propineb 5g/l + Tricyclazole 5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 48 |
Ellestar 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 49 |
Ellestar 30SC
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 50 |
Ellestar 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|