| 1 |
Amass TSC 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 2 |
Amater 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 3 |
Amazin’s 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 4 |
Bomber TSC 500WP
Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 5 |
Boxin-TSC 250WP
Emamectin benzoate 50g/kg + Spinosad 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 6 |
Boxin-TSC 25EC
Emamectin benzoate 50g/l + Spinosad 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 7 |
Butan 60EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 8 |
Checksau TSC 500EC
Permethrin 100g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 9 |
Cheer 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 10 |
Cyperan 10EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 11 |
Denofit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 12 |
Hợp chất ra rễ 0.1SL
a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 13 |
Isonuta 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 14 |
Katonic-TSC 1.8SL
Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrop ...
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 15 |
Lazole TSC 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 16 |
Motin.tsc 25EC
Cyhalofop butyl 10g/l + Ethoxysulfuron 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 17 |
Mototsc 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 18 |
Neutrino 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 19 |
Novotsc 400EC
Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 20 |
Peran 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 21 |
Sachoc TSC 850WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 22 |
Superten 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 23 |
Tiuray TSC 350WP
Imidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 24 |
Topcide tsc 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 25 |
Topcide tsc 5.5EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 26 |
Topgold 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 27 |
Tvil TSC 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 28 |
Vali TSC 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|