| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Brassica 0.0075SL
28-homo brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 2 |
DN Affara 25WG
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 3 |
DN Methaomizol 260SC
Metaflumizone
|
Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 4 |
DN Rakumax 0.0375RB
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 5 |
DN Tocoi 50EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 6 |
Limo 70WG
Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 7 |
Palove gold 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |