| 2351 |
Zimvil 720WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 2352 |
Zin 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 2353 |
Zinacol 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 2354 |
Zincopper 50WP
Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 2355 |
Zineb Bul 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 2356 |
Zinebusa 800WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát
|
| 2357 |
Zinforce 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 2358 |
Zintracol 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 2359 |
Zipra 80WP
Thiram 30% + Ziram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2360 |
Zipram 80WP
Thiram 30% + Ziram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 2361 |
Zisento 77WP
Copper hydreoxide 77% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 2362 |
Zithane Z 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 2363 |
Zodiac 80WP
Zineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 2364 |
Zoletigi 80WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 2365 |
Zomo 400SC
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 2366 |
Zomo 400SC.
Cyazofamid 100g/l + Dimethomorph 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|
| 2367 |
Zoralmy 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2368 |
Zoralmy 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 2369 |
Zorvec Encantia 330 SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2370 |
Zorvec Encantia 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2371 |
Zorvec Encantia 330SE.
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2372 |
Zorvec® Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2373 |
Zorvec® Enicade® 10OD
Oxathiapiprolin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2374 |
ZorvecÒ Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2375 |
Zorvec Encantia® 330SE
Famoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 2376 |
Ω-Bingo 30WP
Difenoconazole 10% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2377 |
Ω-Buri 25ME
Bupirimate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2378 |
Ω-Mancom 53WP
Mancozeb 48% + Metalaxyl-M 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 2379 |
Ω-Metano 15WP
Metalaxyl-M 5% + Flumorph 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 2380 |
Ω-Penco 20EW
Penconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2381 |
Ω-Pico 225SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 2382 |
-ram 35SD
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|