# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1001 Interest 667.5WP
Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
1002 Iprocyman 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Futai
1003 Isacop 65.2WG
Copper Oxychloride
Thuốc trừ bệnh Isagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy
1004 Iso one 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam
1005 Iso tin 300EC
Propiconazole 150 g/l + Difenoconazole 150 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
1006 Isonuta 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lion Agrevo
1007 Isoxanil 50EC
Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
1008 Itaboom 50WP
Thiram
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Itagro Việt Nam
1009 Jack M9 72WP
Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
1010 Japa vil 110SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
1011 Jasmine 300SE
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
1012 JAVI Min 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Nhật Việt
1013 JAVI Min 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Nhật Việt
1014 JAVI Vil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Nhật Việt
1015 Javidacin 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
1016 Javidacin 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
1017 Javizole 777WP
Kasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Nhật Việt
1018 Jeezp 500WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Propineb 450g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Được Mùa
1019 Jepway 40SC
Dimethomorph 30% + Fluopicolide 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Quốc tế Nhật Bản
1020 Jesmin 200WP
Oxolinic acid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1021 Jettilesuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lan Anh
1022 Jia-Jione 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1023 Jia-Jione 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1024 Jiabean 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1025 Jiacure 25EC
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1026 Jiadeporo 450SC
Azoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1027 Jiasupper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1028 Jiavin 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Jianon Biotech (VN)
1029 Jinggangmeisu 10WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
1030 Jinggangmeisu 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
1031 Jivon 6WP
Ipconazole (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Sumitomo Corporation Vietnam LLC
1032 Joara 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh FarmHannong Co., Ltd.
1033 Jolle 1SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1034 Jolle 50WP
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
1035 Jonde 3SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
1036 Juliet 80WP
Fosetyl-Aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
1037 K.Susai 50WP
Copper Oxychloride 45% + Streptomycin Sulfate 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
1038 Ka-bum 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
1039 Kabim 30WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 28%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV I TW
1040 Kabina 200SC
Penthiopyrad
Thuốc trừ bệnh Mitsui Chemicals Agro, Inc.
1041 Kacie 250EC
Difenoconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
1042 Kadatil 300WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
1043 Kagomi 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
1044 Kaido 50SL
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1045 Kaido 50WP
Chitosan
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
1046 Kaiser 250EC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex Nam Thái Dương
1047 Kaisin 100WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
1048 Kamilaic 42SL
Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
1049 Kaminone 17SL
Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vagritex
1050 Kaminone 22WP
Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vagritex
Trang 21/48 — 2,383 sản phẩm