| 801 |
Fuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 802 |
Fuannong 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH US.Chemical
|
| 803 |
Fubarin 20WP
Validamycin A
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 804 |
Fudan 80WG
Folpet
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A
|
| 805 |
Fuel-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 806 |
Fugoba 1SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 807 |
Fugoba 1SL.
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 808 |
Fuji-One 40EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 809 |
Fuji-One 40WP
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 810 |
Fujiboss 30SC
Boscalid 20%w/w + Pyraclostrobin 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 811 |
Fujiduc 450EC
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 812 |
Fujimin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 813 |
Fujimin 50WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 814 |
Fujitil 820WP
Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 815 |
Fujivil 360SC
Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 816 |
Fujy New 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 817 |
Fujy New 400WP.
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 818 |
Fujy New 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 819 |
Fukasu 42WP
Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 820 |
Fukmin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 821 |
Fukuda 3SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 822 |
Fulac 500SC
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 823 |
Fulac 80WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 824 |
Fulac 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 825 |
Fullcide 50SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 826 |
Fullcide 760WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 827 |
Fullcide 860WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 828 |
Fulldown 30SC
Flumorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 829 |
Fulvin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 830 |
Fungimaster 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 831 |
Fungonil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Hoá Nông
|
| 832 |
Funguran OH 50 WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte. Ltd.
|
| 833 |
Funguran OH 50 WP.
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte. Ltd.
|
| 834 |
Funguran-OH 50WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 835 |
Funhat 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 836 |
Funhat 40WP
Isoprothiolane
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 837 |
Funsave 33.5SC
Oxine Copper (min 99%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Global Farm
|
| 838 |
Furama 480SC
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 839 |
Furama 680WP
Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 840 |
Fusai 50SL
Chitosan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 841 |
Fushi 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 842 |
Fushi 52.5WG.
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 843 |
Futitan 30SC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 844 |
Futrangone 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 845 |
Fuzin 400EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 846 |
Fuzin 400WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 847 |
G-start 200WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 848 |
Galaxyl-M 30SC
Azoxystrobin 20%w/w + Metalaxyl-M 10%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 849 |
Galirex 99.9SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 850 |
Galirex 99.9WP
Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|