| 1 |
Chopyfos 400EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 2 |
Chopyfos 400EC.
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 3 |
Dobamper 50WP
Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 4 |
Dobay 810WP
Niclosamide-olamine (min 98%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 5 |
Dobins 650WP
Chlorothalonil 600g/kg + Metalaxyl 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 6 |
Doponer 20SC
Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 7 |
Doramto 50SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 8 |
Dosimax gold 45SC
Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 9 |
Dosuha 100 OD
Bispyribac sodium 40g/l + Penoxsulam 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 10 |
Drama 200EC
Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 11 |
Elyday WP
Bacillus thuringiensis 1x1010 spores/g + Emamectin benzoate 0.3%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 12 |
Galirex 99.9SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 49.9g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 13 |
Galirex 99.9WP
Hexaconazole 50g/kg + Sulfur 49.9g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 14 |
Puvertin 450EC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 15 |
Puvertin 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 16 |
Zimizin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|