| 1 |
Atamex 800WP
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 2 |
Aviator combi 800WP
Ametryn 400g/kg + Atrazine 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 3 |
Boxer 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 4 |
Fukasu 42WP
Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 5 |
Kasoto 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 6 |
Namotor 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 7 |
Pitagor 550WP
Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 8 |
Starmonas 45WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 9 |
Starpumper 800WP
Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide 500g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 10 |
Starwiner 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 11 |
Still liver 300ME
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 12 |
Tofedo 240SC
Chlorfenapyr
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 13 |
Topical 425SC
Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 14 |
Topmost 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|