| 651 |
DP-Trust 19WG.
Dimethomorph 12.3% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trustchem Co., Ltd.
|
| 652 |
Dr.Green 800WP
Chlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 653 |
Dr.Green 800WP.
Propineb 600 g/kg + Chlorothalonil 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh
|
| 654 |
Dream heart 35SC
Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 655 |
Duruda 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 656 |
Đaiman 800WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 657 |
Đồng Cloruloxi 30WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 658 |
Đồng Hóc Môn 24.5SG
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 659 |
Đồng-Hóc Môn 24.5SG
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 660 |
Ecodrive 40SC
Dimethomorph 25%w/w + Fluopimomide 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 661 |
Eddy 72WP
Cuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 662 |
Edivil 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 663 |
Eifelgold 215WP
Isoprothiolane 10g/kg + Propineb 55g/kg + Tricyclazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 664 |
Eifelgold 415SC
Isoprothiolane 10.5g/l + Propineb 4.5g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 665 |
Eifelgold 431EC
Isoprothiolane 421g/l + Propineb 5g/l + Tricyclazole 5g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 666 |
Ekawa 800WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 667 |
Elcarin 0.5SL
Fugous Proteoglycans
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nông nghiệp Việt Nam
|
| 668 |
Elixir 750WG
Chlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 669 |
Elixir 750WG.
Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 670 |
Ellestar 20WP
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 671 |
Ellestar 30SC
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 672 |
Ellestar 3SL
Polyoxin B
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 673 |
Eminent excell 180SC
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong
|
| 674 |
Eminent excell 180SC.
Azoxystrobin 100 g/l + Tetraconazole 80 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kỹ thuật Sinh học Mekong
|
| 675 |
Emycin 4WP
Zhongshengmycin 2% + Kasugamycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Agri Shop
|
| 676 |
Encoleton 250WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 677 |
Endico 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & TM HAI Long An
|
| 678 |
Ensino 400SC
Difenoconazole 37g/l + Hexaconazole 63g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Enasa Việt Nam
|
| 679 |
Entry 500WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 680 |
Envio 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 681 |
Environ 45SC
Azoxystrobin 25%w/w + Thifluzamide 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam
|
| 682 |
Epolists 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 683 |
Equation® 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 684 |
Erobin 300SC
Ethirimol 200 g/l + Trifloxystrobin 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 685 |
Eroxyl gold 250EC
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 686 |
Eroxyl gold 500WG
Metalaxyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 687 |
ET-Funpro 20SL
Fungous proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 688 |
ET-Hebal 5SL
Berberin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 689 |
ET-Oligo 30SL
Oligosaccharins
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd
|
| 690 |
ET-Pronam 45SC
Fluazinam 30% + Iprodione 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.
|
| 691 |
Etobon 0.56SL
Cytokinin (Zeatin)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Được Mùa
|
| 692 |
Eva 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Long An
|
| 693 |
Evanton 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 694 |
Evitin 50SC
Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 695 |
Evitin 50SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 696 |
Evito-C 660SC
Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 697 |
Exin 4.5SC
Salicylic Acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh học
|
| 698 |
Expostar 125SC
Epoxiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân
|
| 699 |
Extra Gold 70WP
Chlorothalonil 20% + Thiram 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Một thành viên BVTV Long An
|
| 700 |
Extra-Vil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hưng Toàn Vĩnh Phát
|