| 751 |
Flick-Top 18.7WG
Pyraclostrobin 6.7% + Dimethomorph 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 752 |
Flint pro 648WG
Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 753 |
Flumo 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ
|
| 754 |
Fluocarb 586.5SC
Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb 524g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 755 |
Flupirac 30ZC
Fluopimomide 5%w/w + Pyraclostrobin 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá nông Á Châu Hà Nội
|
| 756 |
Fluzone 400EC
Flusilazole 100 g/l + Propiconazole 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 757 |
Fob 500SC
Fenoxanil 100g/l + Oxonilic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 758 |
Folcal 50WP
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 759 |
Folicur 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 760 |
Folicur 250WG
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 761 |
Folicur 430SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 762 |
Folpan 50SC
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 763 |
Folpan 50WP
Folpet (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 764 |
Fon Sha 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation
|
| 765 |
Foniduc 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 766 |
Forbine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 767 |
Fordo 250EC
Propiconazole (min 90 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 768 |
Forliet 80WP
Fosetyl-aluminium (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 769 |
Forlione 265EW
Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 770 |
Forlione 310EC
Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 771 |
Forlione 715WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 772 |
Forlione 750WG
Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 773 |
Forlita 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 774 |
Forlita 430SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 775 |
Forlita Gold 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 776 |
Fortamin 3SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 777 |
Fortamin 6WP
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 778 |
Fortazeb 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 779 |
Forthane 43SC
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 780 |
Forthane 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 781 |
Fortil 25SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 782 |
Fortine 33SC
Boscalid 26.5% + Pyraclostrobin 6.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 783 |
Fortissimo 20WP
Pefurazoate (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 784 |
Fortuna 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 785 |
Fortuna 250SC.
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
|
| 786 |
Forvilnew 250SC
Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 787 |
Forwaceren 25WP
Pencycuron (min 99 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 788 |
Forwanil 50SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 789 |
Forwanil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 790 |
Forwavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Forward International Ltd
|
| 791 |
Foscy 72WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 792 |
Fostynium 75WP
Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 793 |
Fovathane 80WP
Mancozeb (min 85%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 794 |
Fovathane 80WP.
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 795 |
Foxpro 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 796 |
Fozeni 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 797 |
Freelance 667.5WP
Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 798 |
Frog 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 799 |
Fu-army 30WP
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 800 |
Fu-army 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|