| 901 |
Hafurlac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 902 |
Hagro.Blast 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 903 |
Haifangmeisu 10SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 904 |
Haifangmeisu 10WG
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 905 |
Haifangmeisu 5WP
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
|
| 906 |
Hakivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
|
| 907 |
Halo Farm 40SC
Pyrimethanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp Hà Long
|
| 908 |
Hametar 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 909 |
Hametar gold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 910 |
Hanovil 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 911 |
Hansam Pyraclostrobin
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 912 |
Hao Bach Nien 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 913 |
Haohao 600WG
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 914 |
Happyend 30EC
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
FarmHannong Co., Ltd.
|
| 915 |
Haragold 75WP
Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 916 |
Haras 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd
|
| 917 |
Hariwon 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 918 |
Haru 750WG
Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 919 |
Haruko 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 920 |
Haruko 5SC.
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 921 |
Hạt chắc 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 922 |
Hạt vàng 250SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 923 |
Hạt vàng 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 924 |
Hathomop 50WP
Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 925 |
Hatilusa 50EC
Difenoconazole 25%w/w + Propiconazole 25%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 926 |
Hatsang 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 927 |
Hazotop 35SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 928 |
HD-pingo 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Hằng Duy
|
| 929 |
Headway 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 930 |
Hecona 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 931 |
Hecwin 550WP
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 932 |
Hecwin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 933 |
Hekaxim 40SC
Hexaconazole 25%w/w + Kresoxim-methyl 15%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ Israel Việt Nam
|
| 934 |
Helan 47OS
Azoxystrobin 7% + Mancozeb 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An
|
| 935 |
Help 400OD
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 936 |
Help 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|
| 937 |
Helpro 60WG
Hexaconazole 4% + Propineb 56%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 938 |
Herofos 400SL
Phosphorous acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 939 |
Heroga 64SL
Copper citrate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 940 |
Hexaindia 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH A2T Việt Nam
|
| 941 |
Hexalazole 300 SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 942 |
Hexalazole 300 SC.
Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 943 |
Hexalazole 300 SC..
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 944 |
Hexalazole 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 945 |
Hexalazole 300SC.
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 946 |
Hexalazole 300SC..
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 947 |
Hexalazole 300SC...
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 948 |
Hexathai 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 949 |
Hexausa 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 950 |
Hexavil 6SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|