# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
851 Gallegold 47SL
Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
852 Gallegold 71WP
Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
853 Galoa 80EC
Ethylicin (min 90%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Enasa Việt Nam
854 Gamycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
855 Gamycinusa 185WP
Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
856 Gap-boss 300SC
Boscalid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Gap Agro
857 Garland 50SC
Fluazinam
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử trùng Việt Nam
858 Garlinker 5ME
Allicin
Thuốc trừ bệnh Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd.
859 GC-3 83SL
Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Ngân Anh
860 Gekko 20SC
Amisulbrom
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
861 Gekko 20SC.
Amisulbrom
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
862 Gemistar 30SC
Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Gem Sky
863 Geno 2005 2SL
Cytokinin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
864 Genol 1.2SL Thuốc trừ bệnh Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
865 Givral 500WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
866 Globole Master 35SC
Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH A2T Việt Nam
867 Goalman 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Goal
868 Golcol 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
869 Golcol 50WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược Việt Nam
870 Gold-buffalo 550EC
Isoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
871 Gold-chicken 500SC
Difenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
872 Gold-dog 525SC
Tebuconazole 250g/l + Tricyclazole 275g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
873 Gold-duck 500SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 450g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
874 Goldbem 777WP
Ningnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
875 Goldfull 500WP
Oxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
876 Goldkamin 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Gold Ocean
877 Goldnil 250EC
Difenoconazole (min 96%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
878 Goldnova 200WP
Streptomycin sulfate
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
879 Goldone 420SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
880 Goldone 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
881 Goldone 760WG
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
882 Goldvil 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
883 Goltil super 300EC
Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
884 Gone super 350EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
885 Gongfu 20SC
Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w
Thuốc trừ bệnh Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
886 Goruden 350SC
Pyraclostrobin 7% + Tebuconazole 28%
Thuốc trừ bệnh Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
887 Grahitech 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
888 Grahitech 4WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
889 Grandgold 510WP
Hexaconazole 10g/kg + Sulfur 450g/kg + Tricyclazole 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
890 Grandgold 80SC
Hexaconazole 50g/l + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
891 Green Keep 400EC
Difenoconazole 250g/l + Pyraclostrobin 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
892 Gremusamy 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
893 Gremusamy 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
894 Grinusa 860WP
Tricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
895 Grude 50WG
Boscalid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông dược HAI
896 Gtop 400EC
Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
897 Guinness 72WP
Zineb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
898 Hacoxyl 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TM Hải Ánh
899 Hacyco 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TM Hải Ánh
900 Hafamid 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan
Trang 18/48 — 2,383 sản phẩm