# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
951 Hexin 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
952 Hextat 75WG
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội
953 Hextop 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Việt Nông
954 Hextric 250SC
Tricyclazole 220 g/l + Hexaconazole 30 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
955 Hezamide 27.8SC
Hexaconazole 13.9% + Thifluzamide 13.9%
Thuốc trừ bệnh Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
956 Hi-sco 250EC
Difenoconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH United Pesticides
957 Hi-top 250SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Global Farm
958 Hibim 31WP
Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
959 Hida 15WG
Benthiavalicarb-isopropyl
Thuốc trừ bệnh Sumitomo Corporation Vietnam LLC
960 Hidrocop 77WP
Copper Hydroxide
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
961 Highline 150SC
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
962 Hilux 200EW
Flusilazole 40 g/l + Prochloraz 160 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
963 Hoả tiễn 50SP
Chlorobromoisocyanuric acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV Sài Gòn
964 Hoanganhbul 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
965 Hoanganhvil 50SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
966 Hobine 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóc Môn
967 Hobyo 200WP
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Được Mùa
968 Hobyo 200WP.
Moroxydine hydrochloride 16% + Copper acetate 4%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Được Mùa
969 Hoda 690WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV ATC
970 Hope 20SL
Chitosan 10g/l + Ningnanmycin 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
971 Hope 27WP
Chitosan 10g/kg + Ningnanmycin 17g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
972 Hope life 450WP
Erythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
973 Hortiphos 600SL
Phosphorous acid
Thuốc trừ bệnh Hợp tác xã Dịch vụ Chăn nuôi Xuân Phú
974 Hosavil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Hóc Môn
975 Hotisco 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
976 Hottawa 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kiên Nam
977 Huge 48SC
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
978 Huge 48SC.
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
979 Huibomb 25EW
Tebuconazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Huikwang Corporation
980 Huivil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Huikwang Corporation
981 Hussa 722SL
Propamocarb hydrochloride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV ATC
982 Hussa 722SL.
Propamocarb hydrochloride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV ATC
983 Hutajapane 300SC
Fenoxanil 250g/l + Hexaconazole 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
984 Hymethazol 30SL
Hymexazol
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
985 Hymex 30SL
Metalaxyl-M 5% + Hymexazol 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
986 IC-Top 28.1SC
Bordeau mixture
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH xây dựng Thành Phát
987 IKD-Keni 33SC
Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
988 IKD-Tamu 27WP
Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ
989 Imapro 30EW
Imazalil 10% + Prochloraz 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát
990 Impact 12.5SC
Flutriafol (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH FMC Việt Nam
991 Imperial 610WP
Difenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
992 Inari 300SC
Kresoxim-methyl (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
993 Inavil 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Grevo
994 Incopper 85WP
Copper oxychloride
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
995 Indar® 240SC
Fenbuconazole (min 98.7%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
996 Indiavil 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Đồng Xanh
997 Indicater 10WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
998 Infinito 687.5SC
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd.
999 Infinito 687.5SC.
Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l
Thuốc trừ bệnh Bayer Vietnam Ltd.
1000 Insuran 50WG
Dimethomorph
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Trang 20/48 — 2,383 sản phẩm