| 1 |
Abachezt 666WG
Abamectin 116g/kg + Pymetrozine 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 2 |
Agassi 55EC
Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 3 |
Avazole 800WP
Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4 |
Azobem 400SC
Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 5 |
Azobem 800WP
Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 6 |
Capgold 700WP
Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 690g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 7 |
Caport 750WP
Niclosamide 745g/kg + Abamectin 5g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 8 |
Capover 150GR
Abamectin 5 g/kg + Metaldehyde 145 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 9 |
Dinosingold 300WG
Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 10 |
Dinosinjapane 350WP
Alpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 11 |
Emathion 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 12 |
Emathion 55EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 13 |
Famycinusa 100WP
Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 14 |
Famycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 15 |
Fulac 500SC
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 16 |
Fulac 80WG
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 17 |
Fulac 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 18 |
Gamycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Streptomycin sulfate 140g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 19 |
Gamycinusa 185WP
Kasugamycin 15g/kg + Streptomycin sulfate 170g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 20 |
Gibow 200TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 21 |
Gibow 200WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 22 |
Kamycinjapane 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 23 |
Kamycinjapane 80WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 24 |
Kamycinusa 75SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 25 |
Kamycinusa 76WP
Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 26 |
Megamectin 126WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 27 |
Megamectin 20EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 28 |
Mycinusa 78WP
Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 29 |
Mycinusa 80SL
Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 30 |
Nospider 190EC
Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 31 |
Nozzaplus 450WG
Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 32 |
Ocindia 750WP
Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 33 |
Octhailane 150GR
Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 34 |
Promathion 25EC
Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 35 |
Promathion 55WG
Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 36 |
Pymestar 550WG
Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 37 |
Pyramite 400WP
Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 38 |
Pyramite 500SC
Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 39 |
Pyramos 40SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 40 |
Schezgold 500WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 41 |
Stazole top 650WP
Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 42 |
Strepgold 100WP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 43 |
Sudoku 22EC
Abamectin 20 g/l + Matrine 2 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 44 |
Tatoo 150AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 45 |
Topzole 650WP
Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 46 |
Topzole 800WG
Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 47 |
Tvdan 300WP
Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 48 |
TVG20 565EC
Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 49 |
TVG28 650SP
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 50 |
Tvpymeda 350WP
Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|