| 701 |
Famertil 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 702 |
Famid 500SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 703 |
Famid Bgo 40SC
Azoxystrobin 25% + Cyazofamid 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 704 |
Famozol 700WP
Famodaxone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 705 |
Famycinusa 100WP
Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 706 |
Famycinusa 150SL
Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 707 |
Fao-gold 525SE
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega
|
| 708 |
Farader 225EW
Propiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 709 |
Farmer 400SC
Fenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 710 |
Favaret 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 711 |
Feliso 360EC
Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 712 |
Felling 692WP
Propineb 542g/kg + Tricyclazole 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 713 |
Fen Super 250SC
Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 714 |
Fen Super 250SC.
Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 715 |
Fencora 400EW
Difenoconazole 100g/l + Prochloraz 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH United Pesticides
|
| 716 |
Fendy 25WP
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng
|
| 717 |
Fenil Bgo 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 718 |
Feno Cali 40SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 719 |
Feno Extra 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH CEC Việt Nam
|
| 720 |
Feno One 500EC
Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 721 |
Feno Promax 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian
|
| 722 |
Feno super 268WP
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 723 |
Fenoba 268WP
Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 724 |
Fenoba 268WP.
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 725 |
Fenoba 268WP..
Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 726 |
Fenogold 250EC
Fenoxanil 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 727 |
Fenogold 300WP
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 728 |
Fenolan 500EC
Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 729 |
Fenomy 40SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 730 |
Fenonil 250SC
Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kona Crop Science
|
| 731 |
Fenova 260SC
Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 732 |
Fenoxa super 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|
| 733 |
Fenozon 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu
|
| 734 |
Fenxo 30SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Genta Thụy Sĩ
|
| 735 |
Feronil 32EC
Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng
|
| 736 |
Ferssy 66SC
Hexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 737 |
Fexanil 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 738 |
Fiate 600SE
Difenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l + Tricyclazole 430g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 739 |
Fifatop 20SC
Azoxystrobin 12% + Flusilazole 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 740 |
Filia® 525SE
Propiconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 741 |
Filix 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 742 |
Fillmore 100SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 743 |
Filyannong super 525 SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 744 |
Finali 575SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 745 |
Fineluck 750WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 746 |
Finish 700WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 747 |
Fireman 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 748 |
Fiwin 700WP
Flutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Minh Long
|
| 749 |
Flash 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|
| 750 |
Flash 800WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Map Pacific PTE Ltd
|