# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
951 Tiara 60WP
Flufenacet
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
952 Tico 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP VTNN Tiền Giang
953 Tiguan 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Nghiệp HP
954 Tik grass 15SC
Mesotrione (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP XNK Thọ Khang
955 Tomtit 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
956 Top-Grass 10SC
Penoxsulam 5% + Pyriminobac methyl 5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
957 Topbuta 600EC
Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
958 Topcane 60WG
Diuron 46.8% + Hexazione 13.2%
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
959 Topco 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
960 Topcyha 110EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
961 Topfit one 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
962 Topfull 90SE
Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
963 Topgold 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Lion Agrevo
964 Topgun 700WG
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
Thuốc trừ cỏ Map Pacific PTE Ltd
965 Topgun 700WP
Fenopxaprop-P-Ethyl 130g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 70g/kg + Quinclorac 500g/kg
Thuốc trừ cỏ Map Pacific PTE Ltd
966 Tophiz 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Eastchem Co., Ltd.
967 Topical 425SC
Atrazine 300g/l + Sulcotrione 125g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
968 Topmazin 336SC
Topramezone
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
969 Topmesi 40SC
Terbuthylazine 37%w/w + Topramezone 3%w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Agri Shop
970 Topmost 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
971 Topmy 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Rotam Asia Pacific Limited
972 Topnhat 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
973 Topone 155SE
Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 5g/l + Quinclorac 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Khánh Phong
974 Toppro 350EC
Cyhalofop-butyl 200g/l + Metamifop 150g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Thịnh Vượng Việt.
975 Topshot® 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
976 Topsuper 257SC
Bensulfuron Methyl 1g/l + Cyhalofop Butyl 1g/l + Quinclorac 255g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
977 Topsuper 407WP
Bensulfuron Methyl 63g/kg + Cyhalofop Butyl 1g/kg + Quinclorac 343g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
978 Topusavb 200 OD
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
979 Topvip 110OD
Cyhalofop butyl 100g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Vipes Việt Nam
980 Topzone 4OD
Topramezone
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam
981 Tossup 750WP
Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
982 Tossup 90SC
Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
983 Tot 80WP
MCPA (min 85 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
984 Tough Role 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH World Vision (VN)
985 Trabuta 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
986 Triclolier 480EC
Triclopyr
Thuốc trừ cỏ Foison Scitech Co., Limited
987 Trident 41.4 EC
Pretilachlor 40% + Pyrazosulfuron Ethyl 1.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
988 Triflurex 48EC
Trifluralin (min 94 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Adama Việt Nam
989 Trihamex 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
990 Trilla plus 80WG
Diuron (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
991 Trisacousamy 635EC
Butachlor 600 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 35g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
992 Tropica 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
993 Trumco 50EC
Quizalofop-P-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Genta Thụy Sĩ
994 TT-Jump 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
995 TT-RUNNY 6EC
Fenoxaprop-P-Ethyl 1% + Pyribenzoxim 5% (w/w)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
996 TTBye 300EC
Bispyribac-sodium 100g/l + Cyhalofop butyl 200 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
997 Tukup 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM-SX GNC
998 Tung rice 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
999 Tungrius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
1000 Turbo 89OD
Ethoxysulfuron 20g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/l
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Trang 20/22 — 1,093 sản phẩm