| 1001 |
Tvatozone 35EC
Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ
|
| 1002 |
Tvshot 30 OD
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ
|
| 1003 |
Uni-Kickdown 10EC
Haloxyfop-R-Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1004 |
Uni-quick 50WP
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1005 |
Uni-Weedout 15EC
Fluazifop-P-Butyl (min 90%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 1006 |
Upland Premium 13.5SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Nam Việt.
|
| 1007 |
US-sinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 1008 |
V-T Rai 250WP
Propisochlor 200g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1009 |
Vadaco 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV VAD
|
| 1010 |
Valora 46SC
Atrazine 40% + Mesotrione 6%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 1011 |
Valux 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1012 |
Vector 22SL
Glufosinate ammonium 15%w/w + MCPA Acid 7%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng
|
| 1013 |
Venus 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 1014 |
Venza 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
|
| 1015 |
Vezir 240SL
Imazethapyr
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 1016 |
Vibuta 5GR
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1017 |
Vibuta 62EC
Butachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1018 |
Vicet 25SC
Quinclorac (min 99 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1019 |
Vidiu 80WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1020 |
Vietquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM DV Vietcropchem
|
| 1021 |
Vifiso 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1022 |
Vigor 33EC
Pendimethalin (min 90 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
|
| 1023 |
Vilufen 21 OD
Fluoroglycofen ethyl 1% + Glufosinate-ammonium 20%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 1024 |
Vinarius 500WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 1025 |
Viricet 300SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1026 |
Virisi 25SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1027 |
Visimaz 80WP
Simazine (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1028 |
Vitanil 60EC
Butachlor 40 % + Propanil 20 %
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 1029 |
Vitarai 18.5WP
Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1030 |
Vithafit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1031 |
Vithaxone 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Việt Thắng Group
|
| 1032 |
Vitop 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 1033 |
Voi đỏ 750WP
Flazasulfuron (min 95%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 1034 |
Volcano 20ME
Fluoroglycofen-ethyl 1%w/w + Glufosinate ammonium 19%w/w
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP ADN Châu Á
|
| 1035 |
Vonta 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 1036 |
VT One 150SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1037 |
VT Rallin 480EC
Trifluralin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1038 |
VT sate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1039 |
VT-Ansaron 23 OD
Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 1040 |
VT-trione 15SC
Mesotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái
|
| 1041 |
Vu gia 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 1042 |
Vua cỏ 50EC
Quizalofop-P-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 1043 |
Wamrin 500SL
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1044 |
Wamrin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1045 |
Wamrincombi 800WP
Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 1046 |
Web Super 7.5SC
Fenoxaprop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1047 |
Weeder 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 1048 |
Weedie 51WG
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 1049 |
Weedone 420SC
Tembotrione
|
Thuốc trừ cỏ
|
Limin Group Co. Ltd.
|
| 1050 |
WelkinGold 40OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|