# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
851 Sipita 46SL
Bentazone 40% + MCPA 6%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TCT Hà Nội
852 Sipyri 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Adama Việt Nam
853 Sirafb 100WP
Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
854 Siricet 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV An Hưng Phát
855 Sirius 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
856 Sirius 70WG
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
857 Sitafan 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
858 Sitcom 350EC
Cyhalofop butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm
859 Skillot 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc tế DTC
860 Slimgold 510SC
Ametryn (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
861 Slimgold 810WP
Ametryn (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
862 Slincesusamy 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
863 Sofigold 271WP
Butachlor 270g/kg + Pretilachlor 1g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
864 Sofigold 320EC
Butachlor 20g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
865 Sofit® 300EC
Pretilachlor 300 g/l (chất an toàn Fenclorim 100g/l)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
866 Solid 48WP
MCPA-sodium 8% + Ametryn 40%
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Nicotex.
867 Solito® 320EC
Pretilachlor 300g/l + Pyribenzoxim 20g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
868 Soly 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Long Hưng
869 Somini 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
870 Sonata 350EC
Pretilachlor 350g/l + chất an toàn Fenclorim 120g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Trường Thịnh
871 Sonic 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Dibarim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
872 Sontra 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Bailing Agrochemical Co., Ltd
873 Soon 700EC
Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV An Hưng Phát
874 Sotrafix 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
875 Spotlight 40WG
Carfentrazone-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH FMC Việt Nam
876 Star 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
877 Starco 500EC
Acetochlor
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
878 Starfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
879 Starfosate 480EC
Triclopyr
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Biostars
880 Startup 450SC
Bentazone 200g/l + Cyhalofop butyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Việt
881 Stopusamy 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
882 Subrai 36WP
Bensulfuron methyl 30g/kg + Quinclorac 330g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
883 Sulzai 10WP
Bensulfuron Methyl (min 96 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai
884 Sumimax 50WP
Flumioxazin
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
885 Sumitphosat 10SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam
886 Sun-like 18WP
Acetochlor 160g/kg + Bensulfuron Methyl 16g/kg + Metsulfuron methyl 4g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
887 Sun-raise nongphat 15WG
Ethoxysulfuron
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Nông Phát
888 Sunbishi 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Sundat (S) PTe Ltd
889 Sundiquat 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Sunseaco Việt Nam
890 Sunfosinat 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Sunseaco Việt Nam
891 Sunquin 50SC
Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l + Quinclorac 470g/l
Thuốc trừ cỏ Sundat (S) PTe Ltd
892 Sunrice 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
893 Sunriver 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
894 Sunrus 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
895 Sunrus 150SC
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
896 Sunward 75WG
Isoxaflutole
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
897 Sunzin 20 OD
Fluroxypyr-meptyl 12%w/w + Topramezone 8%w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bigfive Việt Nam
898 Supecet 250SC
Bispyribac-sodium 70g/l + Quinclorac 180g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
899 Super rim 250EC
Cyhalofop butyl 200g/l + Pyribenzoxim 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
900 Super soil 345WP
Cyhalofop butyl 315g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Trang 18/22 — 1,093 sản phẩm