# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
901 Super-Al 20WG
Metsulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
902 Super-Bu 5GR
Butachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
903 Super-Bu 60EC
Butachlor 600g/l (Chất an toàn Fenclorim 80g/l)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.
904 Super-kosphit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH OCI Việt Nam
905 Superdax 20WP
Bensulfuron-methyl 3% + Metolachlor 17%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex Đông Thái
906 Superminee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
907 Supernee 500WP
Bispyribac-sodium 70g/kg + Quinclorac 430 g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
908 Supershot 330OD
Cyhalofop Butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
909 SupertopJapane 300OD
Cyhalofop butyl 90g/l + Ethoxysulfuron 20g/l + Quinclorac 190 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
910 Supperfit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Global Farm
911 Surio 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
912 Suron 80WP
Diuron (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược HAI
913 SV-bentamaxel 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
914 SV-Halothyl 108EC
Haloxyfop-P-methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam
915 T Flast 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Thành
916 T Flast 75WP
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Thành
917 T-P.Metsi 80WP
Ametryn 30% + Simazine 50%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
918 T-ptubos 89WP
Ethoxysulfuron 20g/kg + Fenoxaprop-P-Ethyl 69g/lkg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thái Phong
919 Tachac 120EC
Clethodim
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
920 Tacher 250EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
921 Taco 600EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
922 Tacogold 400EC
Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
923 Takao 250SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
924 TANAWA 39SC
Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33%
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan
925 Tancet 250SC
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
926 Tanfit 360EC
Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
927 Tanrius 500WP
Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
928 Tar Zang 50EC
Quizalofop-P-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Việt.
929 Tarang 280SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
930 Tarang 280SL.
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
931 Tarang 280SL..
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
932 Tarang Flash 190EW
Glufosinate ammonium 140g/l + Oxyfluorfen 50g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH UPL Việt Nam
933 Targa Super 5EC
Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
934 Tasmani 40SL
Acifluorfen 8% + Bentazone 32%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
935 TAT Super Plus 600WP
Cyhalofop-butyl 90 g/kg + Quinclorac 510 g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH A2T Việt Nam
936 TD Fosi 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
937 TD-Glunium 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông Thái Dương
938 Tdream 240EC
Lactofen
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Thành
939 TĐK_clopy 350SL
Clopyralid (min 95%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Một thành viên Lucky
940 Tecogold 272WP
Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
941 Tecogold 508SC
Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
942 Tecogold 601EC
Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
943 Tembone 420SC
Tembotrione
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
944 Tembone 8 OD
Tembotrione
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
945 Temboris 34.4SC
Tembotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng
946 Tempest 36WP Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
947 Terrad’or 5SC
Tiafenacil
Thuốc trừ cỏ FarmHannong Co., Ltd.
948 Tetris 75EC
Profoxydim (min 99.6%)
Thuốc trừ cỏ BASF Vietnam Co., Ltd.
949 Tgold 52WP
Niclosulfuron 4% + Atrazine 48% w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Việt Nhật
950 TGrass 15SC
Mesotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông dược Nhật Thành
Trang 19/22 — 1,093 sản phẩm