| 1 |
Abazateha 20SC
Abamectin 1% + Bifenazate 19%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 2 |
Alyando 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 3 |
Bavizeb 75WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 4 |
BV. Cropamin 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 5 |
BV.Cropskill 9.75SC
Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 6 |
Glustar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 7 |
HA.Cropando 14.5SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 8 |
Hacomai 57EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 9 |
Hakiray 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 10 |
Haragold 75WP
Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 11 |
Hoanganhbul 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 12 |
Hoanganhvil 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 13 |
Navara 50WP
Kasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 14 |
Tiksun 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 15 |
Trihamex 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|