| 1 |
Azatika 60WG
Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 2 |
Meo-Grass 330EC
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 3 |
Newgrasstk 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 4 |
Niclosa 850WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 5 |
Tik grass 15SC
Mesotrione (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 6 |
Tik wep 247EC
Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 7 |
Tik-tot 60EC
Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 8 |
Tikabamec 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 9 |
Tikemectin 4EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 10 |
Tikemectin 60WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|
| 11 |
Tikrice 25EC
Abamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP XNK Thọ Khang
|