# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 B thai 136EC
Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
2 Bassatigi 50EC
Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
3 BB-Tigi 5GR
Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
4 BL. Kanamin 50WP
Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
5 BM-Tigi 5GR
Dimethoate 2% + Isoprocarb 3%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
6 Dietnhen 150EC
Pyridaben (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
7 Difetigi 75EC
Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
8 Ematigi 3.8EC
Emamectin benzoate
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
9 Espace 15WP
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty CP VTNN Tiền Giang
10 Espace 21.5BR
Saponin
Thuốc trừ ốc Công ty CP VTNN Tiền Giang
11 Fastocid 5EC
Alpha-cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
12 Gibline 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP VTNN Tiền Giang
13 Gibline 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty CP VTNN Tiền Giang
14 Kitatigi 10GR
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
15 Kitatigi 50EC
Iprobenfos (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
16 Knockdown 75EC
Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
17 NP Pheta 3.6EC
Abamectin
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
18 Octigi 6GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty CP VTNN Tiền Giang
19 Sapful 80WP
Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
20 Sebaryl 85SP
Carbaryl (min 99.0 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
21 Sherbush 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
22 Sumisana 5EC
Esfenvalerate (min 83 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
23 Sumitigi 30EC
Fenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
24 Tico 60EC
Butachlor (min 93%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP VTNN Tiền Giang
25 Tigicarb 20EC
Isoprocarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
26 Tigicarb 25WP
Isoprocarb
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
27 Tigifast 10EC
Permethrin (min 92 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
28 Tigineb 80WP
Zineb 80%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
29 Tiginon 18SL
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
30 Tiginon 5GR
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
31 Tiginon 95WP
Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
32 Tigithion 40EC
Dimethoate (min 95 %)
Thuốc trừ sâu Công ty CP VTNN Tiền Giang
33 Timan 80WP Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
34 Valitigi 3SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang
35 Zoletigi 80WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP VTNN Tiền Giang