| 801 |
Rus-annong 200SC
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 802 |
Rus-annong 700WG
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 803 |
Rus-Sunri 110WP
Bensulfuron Methyl 10g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 804 |
Russi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 805 |
Rutilan 10SL
Imazethapyr (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 806 |
S- Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 807 |
S-Maestro 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 808 |
S-Quat 20SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 809 |
S-Quat 20SL.
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 810 |
Saathi 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 811 |
Sabuta 600EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 812 |
Saco 600EC
Butachlor (min 93%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 813 |
Safe-co 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 814 |
Sai one 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 815 |
SAI-ONE 15EC
Fluazifop-P-butyl 150 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 816 |
Saicoba 500EC
Acetochlor (min 93.3%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 817 |
Saly 306EC
Pyribenzoxim 19 g/l + Pretilachlor 287 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 818 |
Samsinate 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SAM
|
| 819 |
SAMSON 6OD
Nicosulfuron 60 g/L
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 820 |
Samstar 18SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 821 |
Sanat 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 822 |
Sanazine 500SC
Atrazine (min 96 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 823 |
Santana 360EC
Propanil
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 824 |
Sanuron 800SC
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 825 |
Sanuron 800WP
Diuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 826 |
Satunil 60EC
Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 827 |
Savik 60EC
Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 60g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam
|
| 828 |
Seal 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Mekong Agro
|
| 829 |
Select 240EC
Clethodim (min 91.2%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 830 |
Sencor 70WP
Metribuzin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 831 |
Sentazone 500SC
Sulfentrazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 832 |
SG-Metola 960EC
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 833 |
SG-Metola 960EC.
S-Metolachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 834 |
Sharon 100WP
Bensulfuron Methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 835 |
Shina 18SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 836 |
Shishi 140SE
Bispyribac-sodium 40g/l + Metamifop 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 837 |
Shootbis 350EC
Benazolin-ethyl (min 95%) 300g/l + Quizalofop-P-ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 838 |
Shotplus 125 SC
Cyhalofop Butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 839 |
Shotplus 125SC
Cyhalofop butyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
|
| 840 |
Sieuco 350SC
Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Qui ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 841 |
Sieuco 800WP
Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 842 |
Sifa 50WP
Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 843 |
Sifata 36WP
Quinclorac 33% + Bensulfuron Methyl 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 844 |
Siftus 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta
|
| 845 |
Silk 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 846 |
Simatop 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 847 |
Sinasin 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinamyang Group Pte Ltd
|
| 848 |
Sinate 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 849 |
Sinonvictor 15EC
Fluazifop-P-Butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 850 |
Sipazine 80WP
Simazine (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|