# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
701 Omega-Vando 800WG
Flumetsulam 80% w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV BVTV Omega
702 Omegafit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
703 Omofit 540WP
Bensulfuron Methyl 90g/kg + Quinclorac 450g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nam Nông Phát
704 One-tri 3.2GR
Bensulfuron Methyl 0.16 g/kg + Butachlor 3.04 g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
705 Onecide 15EC
Fluazifop-P-Butyl
Thuốc trừ cỏ Sumitomo Corporation Vietnam LLC
706 Oneness 150EC
Fluazifop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV An Hưng Phát
707 Oxanil 404EC
Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Kiên Nam
708 Oxy 180OD
Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP KT NN I.FI
709 Ozawa 250SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
710 Ozawa 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
711 Parany 300EC
Pyrazosulfuron Ethyl 5g/l + Pretilachlor 295g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
712 Parany 35WP
Pyrazosulfuron Ethyl 0.6% + Pretilachlor 34.4%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
713 Paricide gold 200SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Đức
714 Pass root 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
715 Pataxim 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
716 Paxen - annong 25SC
Quinclorac
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
717 Paxen - annong 500WG
Quinclorac (min 99 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
718 Pendi 330EC
Pendimethalin
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
719 Pendipax 500EC
Pendimethalin (min 90 %)
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
720 Penuron 340EC
Oxyfluorfen 140g/l + Pendimethalin 200g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH ADU Việt Nam
721 Pesle super 374SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
722 Pestcetor 900EC
Acetochlor (min 93.3%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Xây dựng An Phú
723 Pgapaxone 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TCT Hà Nội
724 Phalosat 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phát Lộc
725 Phoximcali 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Cali Agritech USA
726 Phu Quy Do 25EC
Ametryn
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH World Vision (VN)
727 Picaroon 108EC
Haloxyfop-p-methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
728 Pisorim 18.5WP
Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
729 Pitagor 550WP
Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
730 Platin 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP TST Cần Thơ
731 Porto 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
732 Prefit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
733 Prefit 342WP
Pretilachlor 342g/kg + chất an toàn Fenclorim 114g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
734 Premium 370WP
Pretilachlor 330g/kg + Bensulfuron methyl 40g/kg + chất an toàn Fenclorim 110g/k ...
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
735 Probuta 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Trường Thịnh
736 Prolinate 65.4EC
Molinate 327g/l + Propanil 327g/l
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
737 Proof 150SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
738 Propatox 360EC
Propanil (DCPA) (min 95 %)
Thuốc trừ cỏ Forward International Ltd
739 Proxaden 20ME
Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden 8%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TAT Hà Nội
740 Pulita 50WP
Flumioxazin
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
741 Pullman 300EC
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
742 Purger 66WP
Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam
743 Push 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
744 Push 330OD
Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Tân Thành
745 Pyan-Plus 5.8EC
Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
746 Pyanchor 5EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
747 Pyanchor gold 8.5EC
Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV Sài Gòn
748 Pylet 100WP
Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
749 Pymeny 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
750 Pynerin 455CS
Pendimethalin
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Trang 15/22 — 1,093 sản phẩm