| 651 |
Newmilce 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 652 |
Newnee 540SC
Bensulfuron Methyl 90g/l + Quinclorac 450g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 653 |
Newpa 500SL
MCPA
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP S New Rice
|
| 654 |
Newrius 155WP
Metsulfuron methyl (7g/kg) + Pyrazosulfuron Ethyl (148g/kg)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 655 |
Newrofit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 656 |
NewYorkFit-Usa 370EC
Butachlor 90g/l + Pretilachlor 280g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
|
| 657 |
Nichiral 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 658 |
Nicomaize 80WG
Nicosulfuron 8% + Atrazine 72%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM-DV VAD
|
| 659 |
Nicosuper 480WP
Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung
|
| 660 |
Nifuron 40OD
Nicosulfuron
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Us Agro
|
| 661 |
Nimasinat 150SL
Glufosinate ammonium 150g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 662 |
Niquat 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 663 |
Nisafen 250SL
Fomesafen
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty Cổ phần Nicotex.
|
| 664 |
Nistar 500EC
Acetochlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 665 |
Nitrazin 800WP
Atrazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 666 |
Nixcher 100ME
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 667 |
Nixcher 200EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 668 |
Nixon 20WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nicotex
|
| 669 |
Nocor 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh.
|
| 670 |
Nofami 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 671 |
Nograss 16OD
Bispyribac sodium 4% + Cyhalofop-butyl 12%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV ATC
|
| 672 |
Nolaron 20WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Long Hiệp
|
| 673 |
Noloco 200SL
Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 674 |
Nomefit 300EC
Acetochlor 15 g/l + Pretilachlor 285 g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 675 |
Nomeler 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 676 |
Nomicet 250SC
Quinclorac
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 677 |
Nomicet 500WP
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 678 |
Nominee 100OF
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 679 |
Nominee 10SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 680 |
Nomirius super 200WP
Bispyriba-sodium 130g/kg + 70g/kg Pyrazosulfuron Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
|
| 681 |
Nonee-cali 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 682 |
Nonee-cali 10WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 683 |
Nôngia-an 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 684 |
Nongiadat 70.5WP
Carfentrazone-ethyl 4% + MCPA-sodium 66.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 685 |
Nonider 10SC
Bispyribac-sodium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 686 |
Nonider 130WP
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 687 |
Nosiquat 0.2SL
1.8-Cineole
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 688 |
Nosotco 400SC
Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Eth ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 689 |
Novastar 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 690 |
Novi mars 315EC
Pretilachlor 300 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 691 |
Novi-grass 18.02SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hóa chất Nông Việt
|
| 692 |
Novixid® 32.5OD
Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 693 |
Nutar 15SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nufarm Việt Nam
|
| 694 |
Nuxim gold 40EC
Quizalofop-P-tefuryl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 695 |
Nuximsuper 20SL
Glufosinate-ammonium 200 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 696 |
Obatop 100EC
Metamifop (min 96%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững
|
| 697 |
Obaxim 250SL
Glufosinate ammonium 200g/l + Imazapyr 50g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 698 |
Obisu 55SC
Atrazine 50% + Mesotrione 5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 699 |
Okaya 830WP
Ametryn 800 g/kg + Halosulfuron-methyl 30 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
|
| 700 |
Omega-Manchester 48SE
Butachlor 19% + Atrazine 29%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|