# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
751 Pyracet 46SL
MCPA-dimethylammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP BVTV I TW
752 Pyrasus 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
753 Pysaco 30EC
Pyribenzoxim
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
754 Q Star 18SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.
755 Quatdi 200SL
Diquat dibromide
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
756 Queen soft 40WP
Bensulfuron Methyl 4% + Pretilachlor 36%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
757 Quick Star 22SL
Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
758 Quinix 32WP
Quinclorac 28% + Bensulfuron Methyl 4%
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nicotex
759 Quinpyrad 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bình Điền MeKong
760 Quip-s 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
761 Quipyra 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Nông Việt
762 Quissa 10SC
Imazosulfuron (min 97 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
763 Quiza super 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
764 Quizalo 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Phú Nông
765 Quizamaxx 15.8EC
Quizalofop-P-Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
766 Qzario 10EC
Quizalofop-p-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
767 Raft 800WP
Oxadiargyl
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
768 Rainbow® 410SE
Butachlor 400g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
769 Raingran 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
770 Rainvel 480SL
Dicamba (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
771 Rasulam 50SC
Florasulam
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH MTV Gold Ocean
772 Rbcfacetplus 300SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
773 Relection 480SC
Sulfentrazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
774 Renato 200SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Cửu Long
775 Rice up 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
776 Ricedoctor 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
Thuốc trừ cỏ Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
777 Riceguard 40OD
Cyhalofop-butyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH DV Tư vấn Đầu tư Kim Cương
778 Rider 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
779 Rifcet 10EC
Quizalofop-p-ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
780 Rimsul Rio 25WG
Rimsulfuron
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
781 Robin 310EC
Pretilachlor 310g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
782 Robust 960EC
S-Metolachlor
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
783 Rocet 100WP
Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
784 Rocet 250SC
Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
785 Rojing 30SL
Glufosinate-ammonium
Thuốc trừ cỏ Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
786 Ronata 25EC
Oxadiazon (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần Nicotex.
787 Rồng đỏ 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW
788 Ronglua 100SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty Cổ phần BVTV ATC
789 RonGold 250EC
Oxadiazon
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
790 Ronstar 25EC
Oxadiazon (min 94%)
Thuốc trừ cỏ Bayer Vietnam Ltd (BVL)
791 Rontatap 500EC
Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
792 Rorax 10WP
Bensulfuron Methyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Việt Thắng
793 Rosazone 60EC
Butachlor 50%w/w + Oxadiazon 10%w/w
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc tế Việt Đức
794 Rossiitalia 100WP
Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH TM Thôn Trang
795 Rotrione 34.4SC
Tembotrione
Thuốc trừ cỏ Công ty CP Quốc tế Việt Đức
796 Ruler 750WG
Nicosulfuron
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
797 Run life 15WG
Ethoxysulfuron (min 94 %)
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
798 Runtop 375SC
Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất ...
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
799 Runtop 775WP
Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + ...
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
800 Rus-annong 10WP
Pyrazosulfuron Ethyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH An Nông
Trang 16/22 — 1,093 sản phẩm