| 1 |
Acpratin 250EC
Abamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 2 |
Actatin 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 3 |
Actatoc 200EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 4 |
Actatoc 200WP
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 5 |
Agrofit super 300EC
Pretilachlor
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 6 |
Alfatac 600WP
Acetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 7 |
Alyrius 200WG
Metsulfuron Methyl (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 8 |
Bai 58 40EC
Dimethoate (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 9 |
Bemgold 750WP
Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 10 |
Blurius 200WP
Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 11 |
Cetrius 10WP
Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 12 |
Eagle 20EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 13 |
Eagle 50WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 14 |
Fimex 36EC
Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 15 |
Fitex 300EC
Dimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 16 |
Focotoc 250EC
Alpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 17 |
Gasrice 15EC
Emamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 18 |
Goldnil 250EC
Difenoconazole (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 19 |
Golmec 9EC
Azadirachtin 5g/l + Matrine 4g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 20 |
K-Tee Super 50EC
Lambda-cyhalothrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 21 |
Luckyler 25EC
Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 22 |
Newrofit 350EC
Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 23 |
Newtoc 250EC
Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 24 |
Nomeler 100SC
Bispyribac-sodium (min 93 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 25 |
Ramec 18EC
Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 26 |
Rocet 100WP
Bensulfuron methyl 95g/kg + Quinclorac 5g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 27 |
Rocet 250SC
Bensulfuron methyl 7g/kg + Quinclorac 243g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 28 |
Rontatap 500EC
Acetochlor 470g/l + Butachlor 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 29 |
Shertin 5.0EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 30 |
Sieulitoc 250EC
Abamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 31 |
Starsai 300EC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 32 |
Super Fatoc 150GR
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 33 |
Super Fatoc 150WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 34 |
Super Fitoc 10EC
Azadirachtin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 35 |
Supernee 500WP
Bispyribac-sodium 70g/kg + Quinclorac 430 g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 36 |
Tilcalisuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 37 |
Tilgol super 300EC
Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 38 |
Wofadan 4GR
Cartap (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 39 |
Wofadan 95SP
Cartap
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 40 |
Wofara 300WG
Imidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 41 |
Wofatac 350EC
Lambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 42 |
Wotac 16EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|