| 251 |
Azosaic 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 252 |
Azotide 30SC
Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 253 |
Azotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 254 |
Azoxygold 600SC
Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
|
| 255 |
Azoxytop 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 256 |
B Cure 1.75WP
Pseudomonas fluorescens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 257 |
Babalu 40WP
Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 258 |
Bacba 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 259 |
Bach 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 260 |
Bacla 50SC
Salicylic Acid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 261 |
Bactecide 20SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 262 |
Bactecide 60WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 263 |
Ballad 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 264 |
Balstop 500SC
Azoxystrobin 200g/l + Fluazinam 300 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 265 |
Balus 111WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 266 |
Balusar WP
Bacillus amyloliquefaciens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 267 |
Banjo Forte 400SC
Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 268 |
Banjo Forte 400SC.
Fluazinam 200 g/l + Dimethomorph 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 269 |
Bankan 600WP
Difenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 270 |
Banking 110WP
Gentamicin 10g/kg + Oxytetracyline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 271 |
Banner Maxx® 156EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 272 |
Bao ngu coc 500WG
Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 273 |
Baola 400SC
Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
|
| 274 |
Barivil 40SC
Difenoconazole 20%w/w + Picoxystrobin 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 275 |
Basamid Granular 97MG
Dazomet (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 276 |
Batista 33.5SC
Oxine-copper
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sinon Corporation, Taiwan
|
| 277 |
Batocide 12WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 278 |
Bavacol 500WP
Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 279 |
Bavimin gold 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
|
| 280 |
Bavizeb 75WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
|
| 281 |
Bayfidan 250EC
Triadimenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 282 |
BC-Latino 750WP
Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 283 |
BC-Phytopkill 65WP
Kresoxim-methyl 15% + Metalaxyl 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 284 |
BC-thizamide 240SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BioCrop
|
| 285 |
Be-amusa 810WP
Azoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 286 |
Beam® 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 287 |
Beam® 75WP.
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 288 |
Beam® Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 289 |
Beammy-kasu 300SC
Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 290 |
Beammy-kasu 800WG
Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 291 |
Beam™ Plus 360SC
Tebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Dow AgroSciences B.V
|
| 292 |
Beamvil-super 250SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển
|
| 293 |
Beansuperusa 80WP
Hexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV An Hưng Phát
|
| 294 |
Bellico 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 295 |
Bellkute 40WP
Iminoctadine (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 296 |
Bembo 550SE
Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 297 |
Bemgold 750WP
Iprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 298 |
Bemgreen 750WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 299 |
Bemjapane 760WP
Azoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 300 |
Bemsai 262WP
Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|