| 201 |
Astro 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|
| 202 |
Astro-Top 29.6SC
Azoxystrobin 18.2% + Difenoconazole 11.4%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech
|
| 203 |
Asusu 20WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 204 |
Asusu 36SC
Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 205 |
Ateva 460SC
Pyraclostrobin 283g/l + Difenoconazole 177g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 206 |
Athuoctop 480SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 207 |
Atilora 48EC
Prochloraz (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Asiagro Pacific Ltd
|
| 208 |
Atintin 400EC
Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 209 |
Atizol 500WP
Fosetyl aluminium 280g/kg+ Mancozeb 220g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 210 |
Atria 20ME
Difenoconazole 5% + Prochloraz 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrofarm
|
| 211 |
Atrozole 750WG
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 212 |
Atulvil 10EC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 213 |
Atulvil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thanh Điền
|
| 214 |
AU-Morax 60WG
Cymoxanil 40%w/w + Pyraclostrobin 20%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 215 |
AU-Perzoxin 48SC
Azoxystrobin 30% w/w + Difenoconazole 18% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Authentique Việt Nam
|
| 216 |
Audione 210WP
Azoxystrobin 10g/kg + Difenoconazole 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 217 |
Audione 250WG
Azoxystrobin 50 g/kg + Difenoconazole 200 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 218 |
Audione 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 219 |
Autozole 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
|
| 220 |
Avako 800WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 221 |
Avalon 8WP
Gentamicin sulfate 2% + Oxytetracycline Hydrochloride 6 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 222 |
Avalon 8WP.
Gentamicin Sulfate 20g/kg + Oxytetracycline Hydrochloride 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM ACP
|
| 223 |
Avas New 260SC
Hexaconazole 30 g/l + Flusilazole 10 g/l + Tricyclazole 220 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 224 |
Avas Zin 260SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 225 |
Avastar 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
|
| 226 |
Avatop 60WG
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 227 |
Avazole 800WP
Ningnanmycin 30 g/kg + Tricyclazole 770 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 228 |
Avial 660SC
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 229 |
Avial 660SC.
Azoxystrobin 60 g/l + Chlorothalonil 600 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 230 |
Aviando 50SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Kiên Giang
|
| 231 |
Avikhuan 102SP
Oxytetracyline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 232 |
Avil-cali 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Cali Agritech USA
|
| 233 |
Avinduc 400SC
Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Đức
|
| 234 |
Aviso 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 235 |
Awesome 10WP
Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
|
| 236 |
Awin 100SC
Hexaconazole 100 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 237 |
Azo Dino Zop 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 238 |
Azo-elong 350SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH King Elong
|
| 239 |
Azoagri 30SC
Azoxystrobin 19% + Difenoconazole 11%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cửu Long MTV
|
| 240 |
Azobem 400SC
Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 241 |
Azobem 800WP
Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 242 |
Azobin gold 32.5SC
Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 12.5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
|
| 243 |
Azodife 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SAM
|
| 244 |
Azofenco 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Kital Ltd.
|
| 245 |
Azofox 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 246 |
Azol 450SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam.
|
| 247 |
Azomoonpro 50SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 248 |
Azomor 300WG
Azoxystrobin 200g/kg + Dimethomorph 100g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 249 |
Azony 25SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 250 |
Azopro Top 450EW
Prochloraz
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản
|