# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
401 BP Dimilgold 720WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Nam Thịnh Hòa Bình
402 Bp-nhepbun 800WP
Zineb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
403 BP.Hexasuper 50SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
404 Bpbyms 200WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
405 Bpbyms 200WP.
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
406 Bretil Super 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Nông Phát
407 Brilliant 35SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
408 Broken 800WP
Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
409 Bsimsu 555SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
410 Bsimsu 75WG
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
411 Bsimsu 880WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
412 Bulny 700WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
413 Bump 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
414 Bump gold 40SE
Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
415 Bump gold 40WP
Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
416 Bumper 250EC
Propiconazole (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Adama Việt Nam
417 Bumrosai 555SE
Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
418 Bumrosai 650WP
Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
419 Buxyzole 240SC
Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l
Thuốc trừ bệnh Albaugh Asia Pacific Limited
420 BV. Cropamin 50WP
Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh
421 Bvsupertot 39SE
Azoxystrobin 28.4% + Metalaxyl-M 10.6%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
422 Byphan 800WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Bình Phương
423 Cabrio Top 600WG
Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
424 Cabrio Top 600WG.
Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg
Thuốc trừ bệnh BASF Vietnam Co., Ltd.
425 Cadatil 33.5SC
Oxine Copper (min 99%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Anh Thơ
426 Cadilac 75WG
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
427 Cadilac 80WP
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Agria S.A, Bulgaria
428 Cajet-M10 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TST Cần Thơ
429 Calaeti 800WP
Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
430 Caliber 750WG
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
431 Caliber 800WP
Mancozeb 800 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
432 Caligold 20WP
Polyoxin B
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
433 Calistar 20SC
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
434 Calistar 25WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
435 Callihex 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
436 Calox 250SC
Azoxystrobin 200 g/l + Hexaconazole 50 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
437 Camaneb 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Cần Thơ
438 Camaro 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Được Mùa
439 Camel 860WP
Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
440 Camilo 150SC
Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH ADC
441 Canazole 250EC
Propiconazole (min 90 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TST Cần Thơ
442 Canazole super 320EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP TST Cần Thơ
443 Capjapane 70WP
Propineb 65% + Tebuconazole 5%
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam
444 Captivan 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
445 Carlos 60WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
446 Carlotta 80WG
Dimethomorph
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Radiant AG
447 Carnival 720SC
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam
448 Carolin 25SC
Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Hóa chất SAM
449 Carozate 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
450 Casino Top 600WG
Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
Trang 9/48 — 2,383 sản phẩm