# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
301 Bemsuper 500SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
302 Bemsuper 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
303 Bemsuper 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
304 Bemy 100SC
Bemystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
305 Bena 5SC
Hexaconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Agro Việt
306 Benita 250WP
Bismerthiazol
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
307 Best-Harvest 15SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Sundat (S) PTe Ltd
308 Bestar 505SC
Thiabendazole (min 98.5%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
309 Bi-a 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
310 Bibim 750WP
Sulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
311 Bibiusamy 550SC
Hexaconazole 30g/l + Isoprothiolane 270g/l + Tricyclazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
312 Bibiusamy 800WP
Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
313 Bibos 380SC
Pyraclostrobin 12.8 % + Boscalid 25.2%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
314 Bidizole 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SAM
315 Bigrorpran 600WP
Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
316 Bigzeb 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Bigfive Việt Nam
317 Bikin 750WP
Bismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
318 Bim 800WP
Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
319 Bim-annong 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
320 Bim-annong 75WG
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
321 Bim-annong 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
322 Bim-fu 750WG
Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
323 Bimdowmy 375SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
324 Bimdowmy 750WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
325 Bimdowmy 750WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Omega
326 Bimmy 800.8WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
327 Bimplus 800WP
Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
328 Bimson 750WP
Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tùng Dương
329 Bimstar 850WP
Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
330 Bimsuper 650SC
Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
331 Bimsuper 855WP
Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
332 Bimtado 40EC
Iprobenfos 20% + Isoprothiolane 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An
333 Bimtil 550SE
Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
334 Bimusa 800WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
335 Bimvin 250SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng
336 Bina 30SC
Trifloxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Khử trùng Việt Nam
337 Binbinmy 80WP
Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thiên Nông
338 Bingle 320WP
Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
339 Bingold 20SC
Difenoconazole 10% + Trifloxystrobin 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Quốc tế Việt Đức
340 Binhconil 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
Thuốc trừ bệnh Bailing Agrochemical Co., Ltd
341 Binhtaxyl 25EC Thuốc trừ bệnh Bailing Agrochemical Co., Ltd
342 Binhtryzol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Bailing Agrochemical Co., Ltd
343 Binlazonethai 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
344 Binlazonethai 75WP
Tricyclazole
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
345 Binyvil 70WP
Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
346 Binzoleafv 40SC
Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Agrifarm Việt Nam
347 Bio Top 30WP
Polyoxin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
348 Bio-Pro Tricho FG
Trichoderma sp
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Dalat Hasfarm
349 Bio-VAAS 1
Streptomyces misionensis 108 CFU/g + Bacillus siamensis 108 CFU/g
Thuốc trừ bệnh Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
350 Biobac WP
Bacillus subtilis
Thuốc trừ bệnh Bion Tech Inc.
Trang 7/48 — 2,382 sản phẩm