| 1 |
Bavacol 500WP
Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 2 |
Bigmite 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 3 |
Bigzeb 720WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 4 |
BIGZIN 52WP
Atrazine 48% + Nicosulfuron 4%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 5 |
Coman 150WP
Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 6 |
Domigold 580WP
Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 7 |
Ebalstar 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 8 |
Goldmite 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 9 |
Huge 48SC
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 10 |
Huge 48SC.
Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 11 |
Kungold 35SC
Chlorfenapyr 25% + Indoxacarb 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 12 |
Nara 37EC
Abamectin 2% + Profenofos 35%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 13 |
Vonta 108EC
Haloxyfop-P-methyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|
| 14 |
Zingard 80WG
Cyromazine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Bigfive Việt Nam
|