| 1 |
Abagold 65EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 2 |
Azotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 3 |
Bonzer 300EC
Cyhalofop-butyl (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 4 |
Caliber 750WG
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 5 |
Caliber 800WP
Mancozeb 800 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 6 |
Carlos 60WG
Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 7 |
Ema king 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 8 |
Ema king 40EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 9 |
Headway 200SC
Fenoxanil (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 10 |
Jette 50WG
Pymetrozine (min 95%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 11 |
Lufen Extra 100EC
Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 12 |
Lufen Extra 150WG
Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 13 |
Mekomil gold 680WG
Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 14 |
Mekomil gold 680WP
Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 15 |
Omega 325WP
Azoxystrobin 200g/kg + Fenoxanil 125g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 16 |
Omega 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Fenoxanil 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 17 |
Propac 20WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 18 |
Union 250WP
Iprodione 200 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|