| 151 |
Annongvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 152 |
Annongvin 800WG
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 153 |
Anorka Axo 600WG
Azoxystrobin 250g/kg + Boscalid 350g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 154 |
Anpro 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 155 |
Anpro 250SC.
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 156 |
Anpro 250SC..
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 157 |
Anproxa 28SC
Prochloraz 20%w/w + Hexaconazole 8%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Cửu Long MTV
|
| 158 |
anRUTA 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 159 |
Antabe 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 160 |
Antabe 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 161 |
Anti-fusa 90SL
Metconazole (min 94%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 162 |
Anti-one 200SC
Thiodiazole Zinc
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 163 |
Anti-one 200SC.
Thiodiazole Zinc
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 164 |
Anti-xo 200WP
Bismerthiazol (Sai ku zuo)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 165 |
Antiba 4SL
Berberine
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 166 |
Antibac 108 cfu/g WP
Bacillus amyloliquefaciens
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 167 |
Antigold 775WP
Bismerthiazol 400 g/kg + Tricyclazole 375g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 168 |
Antimer-so 800WP
Bismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 169 |
Antisuper 80WP
Gentamycin sulfate 20g/kg + Oxytetracyline hydrochloride 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Điền Thạnh
|
| 170 |
Antracol 70WG
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 171 |
Antracol 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 172 |
Antramix 700WP
Cymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
|
| 173 |
Anvil® 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 174 |
Anvilando 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP TM Hải Ánh
|
| 175 |
Anwinnong 100SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Us Agro
|
| 176 |
Apica Pro 25SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng
|
| 177 |
Apolits 30WP
Erythromycin (min 98%) 10g/kg + Streptomycin sulfate 20g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Trường Sơn
|
| 178 |
Apricot 80WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
|
| 179 |
Aproach® 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 180 |
Apron® XL 350ES
Metalaxyl M
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 181 |
Apropo 200SE
Azoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 182 |
Ara-super 350SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 183 |
Arakawa 270WP
Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM-SX GNC
|
| 184 |
ARC-carder 75WP
Propineb 70% + Triadimefon 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 185 |
Arc-clench 215WP
Bismerthizol 150 g/kg + Gentamycin sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 186 |
Arc-clench 215WP
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 187 |
Arc-clench 215WP.
Bismerthiazol 150 g/kg + Gentamycin Sulfate 15 g/kg + Streptomycin sulfate 50 g/ ...
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 188 |
Arc-clench 215WP..
Bismerthiazol 150g/kg + Gentamycin Sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
|
| 189 |
Arissa 46SC
Dimethomorph 23% + Oxine-copper 23%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Grevo
|
| 190 |
Artivar Helmer 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH B.Helmer
|
| 191 |
Arygreen 500SC
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 192 |
Arygreen 75WP
Chlorothalonil (min 98%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 193 |
Arytop 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 194 |
Asana 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 195 |
Asiwon 50WG
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Agri Shop
|
| 196 |
Asmaitop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 197 |
Asmiltatop Super 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Nông Trang
|
| 198 |
Aspire 500WG
Cyprodinil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 199 |
Astra Boss 38WG
Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 200 |
Astro 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Hextar Chemicals Sdn, Bhd
|