# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1 Alazine 50SC
Terbuthylazine
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
2 Azofox 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
3 Azoxytop 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
4 Braga 0.5SL
28-Homobrassinolide 0.003%w/w + Gibberellic acid A4, A7 0.497%w/w
Thuốc điều hòa sinh trưởng Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
5 Brethon plus 0.4GR
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
6 Brethon plus 20SC
Chlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
7 Brilliant 35SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
8 DN Methaohyde 15GR
Metaldehyde
Thuốc trừ ốc Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
9 DN Oxabaxa 80WP
Oxadiargyl
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
10 DN Zin 20SE
Etoxazole 10% + Fenpropathrin 10%
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
11 Hymethazol 30SL
Hymexazol
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
12 Manco TD 80WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
13 Phokeba 0.005RB
Bromadiolone
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
14 Phonrx 30SC
Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
15 Picothaobin 250SC
Picoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
16 Rosy 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
17 Snake-K 0.005RB
Brodifacoum
Thuốc trừ chuột Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
18 TD Fosi 200SL
Glufosinate ammonium
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
19 Travost 18.7WG
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
20 Trust TD 01 500SC
Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l
Thuốc trừ sâu Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
21 X-track 500SC
Fluazinam
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
22 Yoko 480SL
Bentazone
Thuốc trừ cỏ Công ty TNHH BVTV Thảo Điền