| 1 |
Alazine 50SC
Terbuthylazine
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 2 |
Azofox 40SC
Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 3 |
Azoxytop 250SC
Azoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 4 |
Brilliant 35SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 5 |
DN Methaohyde 15GR
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 6 |
Hymethazol 30SL
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 7 |
Manco TD 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 8 |
Phokeba 0.005RB
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 9 |
Rosy 30SC
Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 10 |
Snake-K 0.005RB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 11 |
TD Fosi 200SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 12 |
X-track 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|
| 13 |
Yoko 480SL
Bentazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền
|