# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
101 Amigol-lux 100WP
Kasugamycin 12g/kg (20g/kg) + Streptomycin sulfate 58g/kg (80g/kg)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Thắng
102 Amilan 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Thái Nông
103 Amistar Top® 325 SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
104 Amistar Top® 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
105 Amistar® 250 SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
106 Amistar® 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
107 Amistic 250SC
Azoxystrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Fujisan Nhật Bản
108 Amisupertop 271EW
Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
109 Amisupertop 340SC
Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
110 Amisupertop 500WP
Azoxystrobin 100g/kg + Propineb 300g/kg + Tebuconazole 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
111 Amisupertop 760WG
Azoxystrobin 200g/kg + Propineb 10g/kg + Tebuconazole 550g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
112 Amitop 450SC
Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Grevo
113 Amity top 500SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
114 Amity top 500SG
Azoxystrobin 250 g/kg + Difenoconazole 250 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Việt Đức
115 Amtech 100EW
Anacardic acid 100 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
116 Amtech 100EW.
Anacardic acid
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nông Nghiệp HP
117 Amtivo 75WG
Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình
118 Amwilusa 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
119 Amylatop 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
120 An-K-Zeb 800WP
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty CP BVTV An Hưng Phát
121 Andibat 700WP
Dimethomorph 100g/kg + Mancozeb 600g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
122 Andozol 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
123 Anforli 70SC
Azoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 60g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
124 Anforli 765WG
Azoxystrobin 200g/kg + Hexaconazole 565g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
125 Anfuan 40EC
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
126 Anfuan 40WP
Isoprothiolane (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
127 Ang-sachbenh 500WP
Bromothalonil 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
128 Ang.clean 250SC
Fluacrypyrim (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
129 Angold 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH DVNN Lộc Trời
130 Angoldvin 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV Gold Ocean
131 Anhet 75WP
Chlorothalonil
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Futai
132 Anhvinh 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
133 Anizol 430SC
Prochloraz 420g/l + Tricyclazole 10g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vagritex
134 Anizol 75WP
Prochloraz 10g/kg + Tricyclazole 65g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Vagritex
135 Ankamycin 250WP
Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
136 Ankamycin 30SL
Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
137 Anlia 600WG
Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
138 Anlicin 5SL
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
139 Anlicin 5WP
Validamycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
140 Anlien - annong 800WP
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
141 ANLIEN-annong 400SC
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
142 ANLIEN-annong 800WG
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
143 ANLIEN-annong 800WP
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
144 Anmefon 250SC
Triadimefon
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
145 Anmisdotop 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
146 Annong Manco 300SC
Mancozeb (min 85%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
147 Annong Manco 80 WP Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
148 AnnongManco 300SC
Mancozeb
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
149 Annongmycin 100SP
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
150 Annongmycin 80SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
Trang 3/48 — 2,382 sản phẩm