| 351 |
Biobus 1.00WP
Trichoderma viride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 352 |
Biocare WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 353 |
Biolisa 10SL
Kasugamycin 7%w/w + Oligosaccharins 3%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 354 |
Bion 50WG
Acibenzolar - S - methyl (min 96%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 355 |
Bionema 80WP
Purpureocillium lilacinum (Paecilomyces lilacinus)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trung tâm công nghệ sinh học TP. Hồ Chí Minh
|
| 356 |
Bionite WP
Bacillus subtilis 109 cfu/g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 357 |
Bioride 50SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Nam
|
| 358 |
Biorosamil 0.25PA
Mancozeb 0.24% + Metalaxyl 0.01%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 359 |
Biorosamil 72WP
Mancozeb 64% + Metalaxyl 8 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 360 |
Biovacare 5SL
Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
|
| 361 |
Bismer 780WP
Propiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + 250g/kg Trifloxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 362 |
Bisomin 2SL
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 363 |
Bisomin 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bailing Agrochemical Co., Ltd
|
| 364 |
Bitric 800WP
Bismerthiazol 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Việt Nông
|
| 365 |
Biwonusa 800WP
Metiram complex 650g/kg + Thiamethoxam 150g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 366 |
Bixanil 500SC
Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 367 |
Bizol 29.6SC
Azoxystrobin 18.2%w/w + Difenoconazole 11.4%w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide
|
| 368 |
BL. Kanamin 50WP
Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP VTNN Tiền Giang
|
| 369 |
Blastogan 75WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.
|
| 370 |
Blockan 25SC
Flutriafol (min 95%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 371 |
BM Bordeaux M 25WG
Bordeaux Mixture Cu
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 372 |
BM Bordeaux M 25WG.
Bordeaux Mixture
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 373 |
BM Bordeaux M 25WP
Bordeaux Mixture
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 374 |
BM Manco 80WP
Mancozeb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 375 |
BM super COC 85WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 376 |
BM Tepblast 240SC
Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.
|
| 377 |
BN- Salatop 80WP
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 378 |
Bn-azopro 35SC
Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 379 |
BN-Fepro 20SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 380 |
BN-Kakasu 2SL
Kasugamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 381 |
Bn-salatop 80WG
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 382 |
Bn-salatop 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 383 |
BN-Tepy 45WP
Pyraclostrobin 8% + Tebuconazole 37%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 384 |
BN-Vinzole 10SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bảo Nông Việt
|
| 385 |
Bolini 300SC
Boscalid 240 g/l + Fludioxonil 60 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 386 |
Bolivar 500WG
Kresoxim-methyl
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Western Agrochemicals
|
| 387 |
Bom-annong 525SE
Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 388 |
Bom-annong 650WP
Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 389 |
Bonito 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử trùng Việt Nam.
|
| 390 |
Bonny 4SL
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 391 |
Boocpha 40SC
Cyazofamid 10% + Dimethomorph 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP ĐT TM và PTNN ADI
|
| 392 |
Boom 300EC
Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 393 |
BordoCop Super 25WP
Copper Sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 394 |
Boscalos 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Tập đoàn Japec
|
| 395 |
Boslid 35SC
Boscalid 15% + Iprodione 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
|
| 396 |
Boss cat 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Việt Nam
|
| 397 |
Boss-B 380SC
Pyraclostrobin 128 g/l + Boscalid 252 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 398 |
Bosstar 25SC
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
|
| 399 |
Bostrobin 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
|
| 400 |
Bourbo 360SC
Tebuconazole 240g/l + Trifloxystrobin 120g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH ADC
|