| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Goliath 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 2 |
Goliath 1SL
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 3 |
Goliath 20TB
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 4 |
Goliath 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 5 |
Leader 350WG
Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 6 |
Luxdan 75WG
Nicosulfuron (min 94%)
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 7 |
Marx 525SC
Hexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 8 |
Mostika 109 CFU/ml SL
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 9 |
Zap 350SC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |