# Tên Thuốc Phân Nhóm Công Ty Đăng Ký
1401 Nbctilfsuper 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nam Bắc
1402 Nbctilfsuper 300EC.
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nam Bắc
1403 Nbctilfsuper 300EC..
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Nam Bắc
1404 Nebijin 0.3DP
Flusulfamide (min 98%)
Thuốc trừ bệnh Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.
1405 Nekko 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Giải pháp Nông nghiệp Việt Nam
1406 Nemastin TH 1.0WP
Trichoderma harzianum
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Newfarm Việt Nam
1407 Nemo 250EC
Difenoconazole
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
1408 Neoamistagold 450SC
Azoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1409 Nero 400SC
Fenoxanil
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH MTV BVTV Long An
1410 Neutral 317FS
Metalaxyl
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
1411 Neutrino 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Lion Agrevo
1412 Nevi-Kepler 200CS
Pyraclostrobin
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Newfarm Việt Nam
1413 Nevicopper 20WP
Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Newfarm Việt Nam
1414 NEVIS 65SC
Hexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1415 Nevo® 330EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1416 New Boss 380SC
Boscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
1417 New Kasuran 16.6WP
Copper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
1418 New Zia 800WP
Fosetyl-aluminium
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
1419 Newcado 300SC
Carpropamid (min 95%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1420 NewFami 100SC
Cyazofamid
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần S New Rice
1421 Newfeno 268WP
Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
1422 Newkaride 3SL
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1423 Newkaride 6WP
Kasugamycin (min 70 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1424 Newkoxim 500WP
Kresoxim-methyl
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần S New Rice
1425 Newlia Super 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1426 Newsen 200SC
Saisentong
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
1427 Newsuper 260WG
Cyproconazole 10g/kg + Propiconazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1428 Newsuper 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
1429 Newsuran 500WG
Dimethomorph
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
1430 Newtec® 300SC
Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
1431 Newthiram 800WP
Thiram
Thuốc trừ bệnh Công ty CP S New Rice
1432 Newthivo 500WP
Tebuconazole 250 g/kg + Tricyclazole 200 g/kg + Flusilazole 50g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1433 Newthivo 525SE
Flusilazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1434 Newthivo 780WG
Flusilazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1435 Newtinano super 800WP
Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH UPL Việt Nam
1436 Newtop 1SL
Fungous proteoglycans
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Kỹ thuật Nông nghiệp I.FI
1437 Newtracon 70WP
Propineb (min 80%)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM Tân Thành
1438 Newtrobin 480WG
Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty Cổ phần S New Rice
1439 Newyo 330EC
Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH An Nông
1440 Newzobim 45SC
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1441 Newzobim 75WG
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1442 Newzobim 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH US.Chemical
1443 Ngonta 250SC
Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam
1444 Ni-tin 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
1445 Nicalusa 250WP
Triadimefon
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
1446 Niclosat 4SL
Ningnanmycin
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
1447 Nicozol 12.5WP
Diniconazole (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thanh Điền
1448 Nicozol 25SC
Diniconazole (min 94%)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Thanh Điền
1449 Niforan 50WP
Iprodione (min 96 %)
Thuốc trừ bệnh Công ty CP Nicotex
1450 Nikasu 100WP
Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg
Thuốc trừ bệnh Công ty TNHH CEC Việt Nam
Trang 29/48 — 2,383 sản phẩm