| 1451 |
Niko 72WP
Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
|
| 1452 |
Ningnastar 50SL
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1453 |
Ningnastar 50WP
Ningnanmycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ
|
| 1454 |
Ninja 35EC
Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Nihon Nohyaku Co., Ltd.
|
| 1455 |
Nizoxy 280SC
Azoxystrobin 200g/l + Cyproconazole 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nicotex
|
| 1456 |
NLU-Tri .
Trichoderma virens (T.41)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Trường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí Minh
|
| 1457 |
No mildew 25WP
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Trang Nông
|
| 1458 |
No-vaba 68WP
Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 1459 |
Noducalid 50WG
Boscalid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 1460 |
Nodudizole 12.5WP
Diniconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 1461 |
Nofacol 70WP
Propineb
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1462 |
Nofada 822WP
Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1463 |
Nôngiabảo 310EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1464 |
Nôngiaphúc 400EC
Flusilazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 1465 |
Norshield 58WP
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1466 |
Norshield 86.2WG
Cuprous Oxide (min 97%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 1467 |
Nourich 550WG
Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1468 |
Nova 70WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 1469 |
Novazole 525SE
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 1470 |
Novazole 750WG
Propiconazole 30 g/kg + Tricyclazole 720 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Agrohao Việt Nam
|
| 1471 |
Novi top 850WP
Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1472 |
Novicure 400WG
Copper Sulfate (Tribasic)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 1473 |
Novigold 800WP
Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1474 |
Novinano 55WP
Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1475 |
Novistar 360WP
Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 1476 |
Novotsc 400EC
Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Lion Agrevo
|
| 1477 |
Nowa 560SC
Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Danken Việt Nam
|
| 1478 |
NP G6 4.8GR
Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1479 |
NP G6 860WP
Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 1480 |
Nuzole 40EC
Flusilazole (min 92.5 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 1481 |
Ohho 325SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bộ
|
| 1482 |
Ok Sulfolac 80WG
Sulfur
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 1483 |
Oka 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
|
| 1484 |
Okasa one 260SC
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1485 |
Okasa one 260SC.
Fenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông Nghiệp HP
|
| 1486 |
Oli Bgo 4SL
Kasugamycin 2% + Oligosaccharins 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 1487 |
Oli gold 100WP
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 1488 |
Oli gold 100WP.
Oligosaccharins 75g/kg + Zhongshengmycin 25g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
|
| 1489 |
Olicide 9 SL
Oligo-Sacarit
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 1490 |
Olicide 9SL
Oligo-sacarit
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 1491 |
Omega 325WP
Azoxystrobin 200g/kg + Fenoxanil 125g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1492 |
Omega 400SC
Azoxystrobin 250g/l + Fenoxanil 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 1493 |
Omega-copperide 77WP
Copper hydroxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1494 |
OMEGA-COPPERSUL 70WG
Copper sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1495 |
Omega-downy 69WP
Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1496 |
Omega-downy rot 60WG
Kresoxim methyl 10% + Propineb 50%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1497 |
Omega-downy rust 48WG
Dimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1498 |
Omega-mefon 15WP
Triadimefon
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1499 |
OMEGA-MYTOP 50SC
Azoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 1500 |
OMEGA-VIL 32SC
Azoxystrobin 20% + Propiconazole 12%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|