| 4801 |
Prota 750WG
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|
| 4802 |
Protathon 26.30SC
Chlorantraniliprole 8.80% + Thiamethoxam 17.50%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội
|
| 4803 |
Protetra 30SC
Thiamethoxam 15% + Spirotetramat 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4804 |
Protitan 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vật tư Liên Việt
|
| 4805 |
Protocol 340EC
Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 260 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4806 |
Provil 30EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4807 |
Provil 450SC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4808 |
Provil super 10SL
Metconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4809 |
Proxaden 20ME
Clodinafop-propargyl 12% + Pinoxaden 8%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 4810 |
Prozalthai 500SC
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 4811 |
Prozamide 300SC
Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 4812 |
Pulita 50WP
Flumioxazin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4813 |
Pullman 300EC
Cyhalofop-butyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
|
| 4814 |
Pulsor 23SC
Thifluzamide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
|
| 4815 |
Pumagold 50EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái.
|
| 4816 |
Punto xtra 70WG
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4817 |
Purger 66WP
Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam
|
| 4818 |
Push 330EC
Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4819 |
Push 330OD
Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4820 |
Puvertin 450EC
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 4821 |
Puvertin 650WP
Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Việt Thành
|
| 4822 |
Puzine Cap 60WG
Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 4823 |
Pyan-Plus 5.8EC
Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4824 |
Pyanchor 5EC
Pyribenzoxim (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4825 |
Pyanchor gold 8.5EC
Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV Sài Gòn
|
| 4826 |
Pycasu 600WG
Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 4827 |
Pycythrin 5EC
|
Thuốc trừ sâu
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 4828 |
Pyenthoate 50EC
Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Longfat Global Co., Ltd.
|
| 4829 |
Pylacol 700WP
Propineb (min 80%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 4830 |
Pylagold 170SC
Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4831 |
PYLAT 150EC
Chlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4832 |
Pylet 100WP
Mefenacet 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
|
| 4833 |
Pylon 50WG
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4834 |
Pymeny 60EC
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4835 |
Pymestar 550WG
Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4836 |
Pymetop 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4837 |
Pymetop 60WG.
Metiram 55% w/w + Pyraclostrobin 5% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Khử Trùng Nam Việt
|
| 4838 |
Pymin 600WG
Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 4839 |
Pymite 10.5EC
Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Visanto
|
| 4840 |
Pynerin 455CS
Pendimethalin
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
|
| 4841 |
Pyphos-HB 500EC
Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.
|
| 4842 |
Pyra Cap 25SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh
|
| 4843 |
Pyra Gold 250EC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 4844 |
Pyra Gold 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH XNK TM Agriasian
|
| 4845 |
Pyra star 300SC
Difenoconazole 220g/l + Pyraclostrobin 80g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH VTNN Trung Phong
|
| 4846 |
Pyracet 46SL
MCPA-dimethylammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP BVTV I TW
|
| 4847 |
Pyracoper 30SC
Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TAT Hà Nội
|
| 4848 |
Pyramite 400WP
Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4849 |
Pyramite 500SC
Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4850 |
Pyramix 660WG
Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh
|