| 4951 |
Ratmiu 0.75TP
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 4952 |
Ratoin 5WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam
|
| 4953 |
Ratop 205EC
Fenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4954 |
Raves 20WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 4955 |
Raxful 15WP
Saponin
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4956 |
Raynanusa 400WP
Buprofezin 150 g/kg + Dinotefuran 250 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
|
| 4957 |
Raysuper 30EC
Acetamiprid (min 97%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV Quỳnh Giao
|
| 4958 |
Raytot 50 WG
Pymetrozine 40% + Thiamethoxam 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 4959 |
Rayzin 25WP
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 4960 |
Rayzin 25WP.
Pymetrozine
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
|
| 4961 |
Razocide 720WP
Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 4962 |
RB-Trisu 28WP
Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 4963 |
RBC-Famonil 52.5WG
Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 4964 |
RBC-Spino 100SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
|
| 4965 |
Rbcfacetplus 300SC
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
|
| 4966 |
RD-Antlion 44EC
Cypermethrin 4% + Profenofos 40%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 4967 |
RD-Viral 5SC
Hexaconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Radiant AG
|
| 4968 |
Reasgant 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4969 |
Reasgant 5WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Việt Thắng
|
| 4970 |
Rebaci 100WP
Bacillus subtilis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4971 |
Rebat 20SC
Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Tân Thành
|
| 4972 |
Red ruby 50SC
Chromafenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
|
| 4973 |
RedArmy 110SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 4974 |
Redconfi 21WP
Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4975 |
Redconfi 30EC
Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4976 |
Redconfi 61WG
Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4977 |
Redmine 500SC
Diafenthiuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4978 |
Redmite 300SC
Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 4979 |
Redpoint 86WP
Cuprous Oxide
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4980 |
Redrice 200SC
Fenoxanil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4981 |
Redsuper 20WG
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4982 |
Redsuper 39EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4983 |
Redsuper 4.5ME
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Vagritex
|
| 4984 |
Redtoc 100EC
Alpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vipes Việt Nam
|
| 4985 |
Reflect® 125EC
Isopyrazam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4986 |
Reflect® Xtra 325SC
Azoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4987 |
Regalia 12SL
Reynoutria sachalinensis
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư Hợp Trí
|
| 4988 |
Regunta 200WP
Dinotefuran (min 89%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 4989 |
Relection 480SC
Sulfentrazone
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.
|
| 4990 |
Remy 100WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Real Chemical
|
| 4991 |
Remy 65EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Real Chemical
|
| 4992 |
Renato 200SL
Glufosinate-ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Cửu Long
|
| 4993 |
Reno 350FS
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4994 |
Reno 350FS.
Thiamethoxam
|
Thuốc xử lý hạt giống
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4995 |
Renzo Extra 250SC
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 4996 |
Renzo Extra 250SC.
Difenoconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 4997 |
Rep play 75WP
Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 70%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4998 |
Repdor 250EC
Lambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
|
| 4999 |
Requiem 1RB
Chlorfluazuron (min 94%)
|
Thuốc trừ mối
|
Ensystex Australasia Pty Ltd.
|
| 5000 |
Resvo 200SC
Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|