| 4651 |
Pickleball 400SC
Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản
|
| 4652 |
Pickup 30SC
Cyazofamid 5% + Fluazinam 25%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
|
| 4653 |
Picobin 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4654 |
Picolax 30WG
Fluopicolide 10% + Metalaxyl 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 4655 |
Picoraz 490EC
Prochloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 4656 |
Picoros 300SC
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4657 |
Picoros 300SC.
Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4658 |
Picosuper 280SC
Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4659 |
Picothaobin 250SC
Picoxystrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.
|
| 4660 |
Pilaravia 155SC
Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4661 |
Pilarbomba 159SC
Lufenuron 53g/l + Tolfenpyrad 106g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4662 |
Pilarfend 150ZC
Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4663 |
Pilarforce 443SC
Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4664 |
Pilarpro 295SE
Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM
|
| 4665 |
Pilartep 345SC
Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4666 |
Pilarwin 280ZC
Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4667 |
Pilarzox 255SC
Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd
|
| 4668 |
Pilax Gold 255SC
Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP S New Rice
|
| 4669 |
Pilino 250SC
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 4670 |
Pilot 15AB
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4671 |
Pilot 500WP
Metaldehyde
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4672 |
Pim.pim 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH P-H
|
| 4673 |
Pimero 65WG
Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Sunwa
|
| 4674 |
Pin ấn độ 75WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
|
| 4675 |
Pineram 60SC
Spinetoram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4676 |
Pinkvali 50WP
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 4677 |
Pinkvali 5SL
Validamycin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Hóc Môn
|
| 4678 |
Piracop 40SC
Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Hải Thụy
|
| 4679 |
Pirastar 183SE
Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4680 |
Piripro 550EC
Pirimiphos-methyl
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 4681 |
Pirotop 240SC
Spirodiclofen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|
| 4682 |
Pisana 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Hợp Trí Summit
|
| 4683 |
Pisorim 18.5WP
Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4684 |
Pistol 2.5SC
Spinosad
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Hóa chất SAM
|
| 4685 |
Pitagor 550WP
Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
|
| 4686 |
Pitakousa 18.5SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế Việt Đức
|
| 4687 |
Pixy® 360SC
Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4688 |
Pixy® 360SC.
Methoxyfenozide 300g/l + Spinetoram 60g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4689 |
Pizza 750WP
Metaldehyde 10g/kg + Niclosamide 740g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4690 |
Plasma 3EC
Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam
|
| 4691 |
Plastimula 1SL
Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
|
| 4692 |
Platin 55EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP TST Cần Thơ
|
| 4693 |
Plemax 320SC
Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Adama Việt Nam
|
| 4694 |
Plutel 5EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
|
| 4695 |
PMC 90DP
Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%
|
Thuốc trừ mối
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 4696 |
PMs 100CP
Na2SiF6 80 % + ZnCl2 20 %
|
Thuốc trừ mối
|
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
|
| 4697 |
PN-balacide 32WP
Streptomycin sulfate 5% + Copper Oxychloride 17% + Zinc sulfate 10 %
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 4698 |
PN-Coppercide 50WP
Copper Oxychloride
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 4699 |
PN-Linhcide 1.2EW
Eugenol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Lucky
|
| 4700 |
Podesta 200WP
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|