| # | Tên Thuốc | Phân Nhóm | Công Ty Đăng Ký |
|---|---|---|---|
| 1 |
Clinton 60OD
Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông tín AG |
| 2 |
Cyat 525WG
Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 3 |
IE-max 150EC
Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 4 |
Pre-pat 412.5FS
Thiamethoxam 300g/l + Azoxystrobin 50g/l + Prochloraz 62.5g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 5 |
Prohed 400EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 6 |
Pymin 600WG
Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 7 |
Thecyp 350SE
Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 8 |
Thipro 550EC
Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l
|
Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |