| 4901 |
Quipyra 500WP
Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4902 |
Quissa 10SC
Imazosulfuron (min 97 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 4903 |
Quiza super 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Tập đoàn An Nông
|
| 4904 |
Quizalo 50EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4905 |
Quizamaxx 15.8EC
Quizalofop-P-Ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH SX & KD Tam Nông
|
| 4906 |
Quota 10GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH ADC
|
| 4907 |
Qzario 10EC
Quizalofop-p-ethyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 4908 |
Rabure 10SL
Nitenpyram
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP NN CMP
|
| 4909 |
Racket 2.5EC
Lambda-cyhalothrin (min 81%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA
|
| 4910 |
Racumin 0.0375PA
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4911 |
Racumin 0.75TP
Coumatetralyl (min 98%)
|
Thuốc trừ chuột
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4912 |
Racy 20SC
Tebufenozide (min 99.6%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
|
| 4913 |
Radaz 750WP
Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty CP Delta Cropcare
|
| 4914 |
Radiant® 60SC
Spinetoram (min 86.4%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4915 |
Raduten 24SC
Cyazofamid 4% + Pyraclostrobin 20%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nam Bắc
|
| 4916 |
Raft 800WP
Oxadiargyl
|
Thuốc trừ cỏ
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4917 |
Raigoc 0.1GR
Hymexazol
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM DV Đức Nông
|
| 4918 |
Rainbow® 410SE
Butachlor 400g/l + Penoxsulam 10g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4919 |
Raingran 460SL
Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4920 |
Rainvel 480SL
Dicamba (min 97%)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4921 |
Rakotajapane 500WP
Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4922 |
Ramat 120SC
Spirotetramat
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Global Farm
|
| 4923 |
Rambrio 60WG
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu
|
| 4924 |
Ramec 18EC
Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
|
| 4925 |
Rampart 35SD
Metalaxyl (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH UPL Việt Nam
|
| 4926 |
Ramsing 700WG
Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4927 |
Ramsing 700WP
Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Phú Nông
|
| 4928 |
Ramsuper 75WP
Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
|
| 4929 |
Ran part 0.6AB
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 4930 |
Ran part 2%DS
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
|
| 4931 |
Ranadi 10WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4932 |
Ranaxa 25WG
Thiamethoxam (min 95 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Đồng Xanh
|
| 4933 |
Rancher 100SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4934 |
Rankacin 5WP
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4935 |
Rankacin 5WP.
Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
|
| 4936 |
Ranman 10 SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
|
| 4937 |
Ranman 10SC
Cyazofamid
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4938 |
Rapova 73EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Thôn Trang
|
| 4939 |
Raptor Wips 26SC
Indoxacarb 13% + Methoxyfenozide 13%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
|
| 4940 |
Rasger 20DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản
|
| 4941 |
Rasino 0.018WP
Brassinolide
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4942 |
Rasulam 50SC
Florasulam
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV Gold Ocean
|
| 4943 |
Rat bro 0.005BB
Brodifacoum
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 4944 |
Rat K 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
|
| 4945 |
Rat-ba 20.02RB
BN-Fosthi
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
|
| 4946 |
Rat-kill 2%DP
Warfarin
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Agricare Việt Nam
|
| 4947 |
Ratblock 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH E.P.S
|
| 4948 |
Ratcom Plus 0.005% Block Bait
Flocoumafen
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty CP US Farm Việt Nam
|
| 4949 |
Ratgone 0.005DR
Bromadiolone
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Nông Sinh
|
| 4950 |
Ratmiu 0.0375DR
Coumatetralyl
|
Thuốc trừ chuột
|
Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
|