| 4751 |
Pro-Thiram 80WG
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 4752 |
Pro-Thiram 80WP
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agspec Asia Pte Ltd
|
| 4753 |
Proben super 500EC
Propargite 300g/l + Pyridaben 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình
|
| 4754 |
Probencarb 250WP
Bismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulphate 50g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4755 |
Probicol 200WP
Bismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4756 |
Probull 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 4757 |
Probuta 550EC
Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Trường Thịnh
|
| 4758 |
Procan 2SL
Fungous Proteoglycan
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Nông dược Miền Nam
|
| 4759 |
Prochess 250WP
Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
|
| 4760 |
Proclaim 1.9EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4761 |
Proclaim 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4762 |
Proclaim 5WG.
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4763 |
Proclaim 5WG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4764 |
Prodifad 300EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Bình Điền MeKong
|
| 4765 |
Prodife’s 5.8EC
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4766 |
Prodife’s 8WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM Nông Phát
|
| 4767 |
Prodigy® 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam
|
| 4768 |
Profast 210EC
Alpha-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
|
| 4769 |
Profen 200EC
Hexythiazox 40 g/l + Pyridaben 160 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Kiên Nam
|
| 4770 |
Profendi 240SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Gap Agro
|
| 4771 |
Profezin 250WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 4772 |
Profezin 400SC
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty Cổ phần Hóc Môn
|
| 4773 |
Profiler 711.1 WG
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4774 |
Profiler 711.1 WG.
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4775 |
Profiler 711.1WG
Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4776 |
Profiler 711.1WG.
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4777 |
Profiler 711.1WG....
Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4778 |
Profit 40EC
Profenofos
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
|
| 4779 |
Proger 20WP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH TM Thái Nông
|
| 4780 |
ProGibb 10SP
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 4781 |
ProGibb 40%SG
Gibberellic acid (min 90%)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
|
| 4782 |
Prohed 400EC
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 4783 |
Prolinate 65.4EC
Molinate 327g/l + Propanil 327g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 4784 |
Promathion 25EC
Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4785 |
Promathion 55WG
Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
|
| 4786 |
Promectin 100WG
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4787 |
Promectin 5.0EC
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|
| 4788 |
Promite 730EC
Propargite
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP SX và TM Hà Thái
|
| 4789 |
Promot Plus SL
Trichoderma koningii 3.107 bào tử/g + Trichoderma harzianum 2.107 bào tử/g
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 4790 |
Promot Plus WP
Trichoderma spp
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Ngân Anh
|
| 4791 |
Proof 150SL
Glufosinate ammonium
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4792 |
Propac 20WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
|
| 4793 |
Propatox 360EC
Propanil (DCPA) (min 95 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Forward International Ltd
|
| 4794 |
Propazomix 18.7SC
Azoxystrobin 7% + Propiconazole 11.7%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.
|
| 4795 |
Prophos 440EC
Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
|
| 4796 |
Proplant 722SL
Propamocarb. HCl (min 97 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Kiên Nam
|
| 4797 |
Propman bul 550SC
Mancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Agria S.A, Bulgaria
|
| 4798 |
Propytil 250EC
Propiconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH BVTV Đồng Phát
|
| 4799 |
Proram 500WP
Thiram
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Fujisan Nhật Bản
|
| 4800 |
Prota 50WP
Iprodione (min 96 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP SX TM Bio Vina
|