| 1 |
Apache 10WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 2 |
Apache 4EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 3 |
Captivan 400WP
Bismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 4 |
Dodofit 300EC
Pretilachlor 300g/l (có chất an toàn Fenclorim 100g/l)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 5 |
Dolazole 80WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 6 |
Donomyl 280SC
Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 7 |
Dopaczol 15WP
Paclobutrazol (min 95 %)
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 8 |
Dosher 25EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 9 |
Dotalia 525SC
Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 10 |
Dotimec 9EC
Abamectin 2% + Permethrin 7%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 11 |
Dovil 5SC
Hexaconazole (min 85 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 12 |
Gold Wing 24SC
Methoxyfenozide
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 13 |
Jasmine 300SE
Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 14 |
Majestic 250SC
Azoxystrobin (min 93%)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 15 |
Majetictop 420SC
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 16 |
OBV gold 720WP
Niclosamide 700g/kg + Abamectin 20g/kg
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 17 |
OBV-a 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 18 |
OBV-a 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 19 |
OBV- 250EC
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 20 |
OBV- 700WP
Niclosamide
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 21 |
Pajero 30WP
Buprofezin (min 98%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 22 |
Patriot 50EC
Permethrin (min 92 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 23 |
Protetra 30SC
Thiamethoxam 15% + Spirotetramat 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 24 |
Quip-s 7.5EW
Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 25 |
Sahara 25WP
Imidacloprid (min 96 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 26 |
Sieu tar 20WP
Oxolinic acid (min 93 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 27 |
Sieu tin 300EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 28 |
Sieusher 3.6EC
Abamectin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|
| 29 |
Thamaten 150SC
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
|