| 1 |
Ansuco 120EC
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 2 |
Ansuco 260WG
Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 3 |
Bsimsu 555SC
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 4 |
Bsimsu 75WG
Tricyclazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 5 |
Bsimsu 880WP
Tricyclazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 6 |
Chamnuri 30SC
Azoxystrobin 15% + Fludioxonil 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 7 |
Dream heart 35SC
Kresoxim methyl 20% + Triflumizole 15%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 8 |
Etoman 20SC
Etoxazole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 9 |
Hasuper 300WP
Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 10 |
Long run 35EC
Metolachlor 32% + Napropamide 3%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 11 |
Mazzin 650WG
Buprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 12 |
Pentax 680WG
Isoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 13 |
Pycasu 600WG
Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 14 |
Qshisuco 35WP
Imidacloprid 3% + Isoprocarb 32%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 15 |
Quick Star 22SL
Glufosinate ammonium 15% + MCPA acid 7%
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 16 |
Sparring 30WG
Indoxacarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 17 |
Sun Choong En 5GR
Fosthiazate
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 18 |
Tanzent 20WG
Pyraclostrobin
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 19 |
Top Line 75WP
Chlorothalonil
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 20 |
Topchets 650WG
Pymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|
| 21 |
Winning Shot 23WG
Bifenazate 18% + Flufenoxuron 5%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
|