| 4701 |
Podesta 200WP.
Trichoderma harzianum
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP Nông dược HAI
|
| 4702 |
Polafen 11EC
Pyriproxyfen
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH World Vision (VN)
|
| 4703 |
Poly annong 250EC
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4704 |
Poly annong 250EW
Tebuconazole (min 95 %)
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4705 |
Poly annong 450SC
Tebuconazole
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH An Nông
|
| 4706 |
Polyman 46WP
Mancozeb 44% + Polyoxin B 2%
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH SX và KD Tam Nông
|
| 4707 |
Polyoxin AL 10WP
Polyoxin complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
Sumitomo Corporation Vietnam LLC
|
| 4708 |
Polyram 80WG
Metiram Complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4709 |
Polyram 80WG.
Metiram Complex
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4710 |
Polysuper 27SL
Ningnanmycin 17g/l + Polyoxin B 10g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4711 |
Polysuper 32WP
Ningnanmycin 10g/kg + Polyoxin B 22g/kg
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
|
| 4712 |
Pompom 11.6WG
Abamectin 2g/kg + Methylamine avermectin 114g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 4713 |
Pompom 3.9EC
Abamectin 4g/l + Methylamine avermectin 35g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
|
| 4714 |
Poner 40SP
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 4715 |
Poner 40TB
Streptomycin sulfate
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
|
| 4716 |
Pontiac 800WG
Thiodicarb
|
Thuốc trừ sâu
|
Albaugh Asia Pacific Limited
|
| 4717 |
PORLEN XTRA 5SG
Emamectin benzoate
|
Thuốc trừ sâu
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 4718 |
Porsche 50SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH MTV BVTV Long An
|
| 4719 |
Portia 40SC
Bifenazate 25% + Etoxazole 15%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 4720 |
Porto 200SL
Diquat dibromide
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai
|
| 4721 |
Posy 24EC
Cypermethrin 2% + Phoxim 22%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TCT Hà Nội
|
| 4722 |
Poticua 250EW
Tebuconazole 250 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH TM Thái Phong
|
| 4723 |
Pounce 50 EC
Permethrin
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 4724 |
Power 5EC
Cypermethrin (min 90 %)
|
Thuốc trừ sâu
|
Imaspro Resources Sdn Bhd
|
| 4725 |
PQZ 20WG 20WG
Pyrifluquinazon
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nichino Việt Nam
|
| 4726 |
Pre-pat 412.5FS
Thiamethoxam 300g/l + Azoxystrobin 50g/l + Prochloraz 62.5g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông tín AG
|
| 4727 |
Prefit 300EC
Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
|
| 4728 |
Prefit 342WP
Pretilachlor 342g/kg + chất an toàn Fenclorim 114g/kg
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty CP Bảo vệ thực vật I TW.
|
| 4729 |
Preguard 500SC
Fluazinam
|
Thuốc trừ bệnh
|
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
|
| 4730 |
Premi 25SL
Chitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
|
| 4731 |
Premise 200SC
Imidacloprid
|
Thuốc trừ mối
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4732 |
Premium 370WP
Pretilachlor 330g/kg + Bensulfuron methyl 40g/kg + chất an toàn Fenclorim 110g/k ...
|
Thuốc trừ cỏ
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4733 |
Presing 20SL
Acetamiprid
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
|
| 4734 |
PRETINY 99.9WP
Bensultap 99.9 g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến
|
| 4735 |
Prev-AMTM 5.4ME
D-limonene (Orange oil)
|
Thuốc trừ sâu
|
Oro Agri International B.V.
|
| 4736 |
Prev-AMTM 5.4ME.
D-limonene (Orange oil)
|
Thuốc trừ sâu
|
Oro Agri International B.V.
|
| 4737 |
Prevathon® 0.4GR
Chlorantraniliprole (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 4738 |
Prevathon® 200SC
Chlorantraniliprole
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 4739 |
Prevathon® 35WG
Chlorantraniliprole (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 4740 |
Prevathon® 5SC
Chlorantraniliprole (min 93%)
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH FMC Việt Nam
|
| 4741 |
Previcur Energy 840SL
Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
|
| 4742 |
Priaxor 500SC
Pyraclostrobin 333g/l + Fluxapyroxad (min 98%) 167 g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4743 |
Priaxor 500SC.
Fluxapyroxad 167g/l + Pyraclostrobin 333g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
BASF Vietnam Co., Ltd.
|
| 4744 |
Primitus 425SC
Disodium Phosphonate 375g/l + Hexaconazole 50g/l
|
Thuốc trừ bệnh
|
Imaspro Resources Sdn. Bhd.,
|
| 4745 |
Primo Maxx® 120SL
Trinexapac-Ethyl
|
Thuốc điều hòa sinh trưởng
|
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
|
| 4746 |
Prize 700WP
Niclosamide (min 96%)
|
Thuốc trừ ốc
|
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
|
| 4747 |
Pro Ggo 440EC
Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang
|
| 4748 |
Pro-Buster 44EC
Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
|
| 4749 |
Pro-F 38EC
Fenbutatin oxide 8% + Propargite 30%
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty TNHH MTV BVTV Omega
|
| 4750 |
Pro-sure 100WG
Emamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kg
|
Thuốc trừ sâu
|
Công ty CP Nông Việt
|